- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Trường học
Cơ sở dữ liệu đại học Trung Quốc
Lọc các trường đại học Trung Quốc theo thành phố, bậc học, ngôn ngữ giảng dạy, yêu cầu tiếng Anh và tài liệu chính thức.
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或在英语国家取得英文授课项目学位者除外 / 申请英文授课专业者 / 须提供IELTS 5.5分及以上或TOEFL 69分及以上或其他英语能力证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:农业昆虫与害虫防治 / 植物病理学 / 农药学 / 蔬菜学 / 果树学 / 茶学 / 生物学 / 博士:植物保护 / va 1 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 但须提供授课语言证明。 / 可免交语言成绩 / 母语为非英语的申请者 / 英语水平应达到雅思6.0或IBT新托福80分或同等英文水平 / 最高学历授课语言为英文的申请者
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 土木工程 / 环境科学与工程 / 材料科学与工程 / 安全科学与工程
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- native English speakers exempt / or previous degree in English medium / TOEFL ≥ 80 or IELTS ≥ 6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Clinical Medicine / Pharmacy / BDS
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语母语国家英语雅思6.0或英语水平达到教育部要求的等次
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 外国语言文学 / 翻译 / 物理学 / 化学 / 环境科学与工程 / 生态学 / 生物学 / 人工智能(博士)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或本科学校官方英语授课证明 / 托福不低于80分或雅思不低于5.5
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科专业以简章为准 / 页面含本科及硕士招生 / 机械 / 材料 / 控制 / 纺织 / 设计等
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(中文授课)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(不接受英语成绩)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(14个本科专业全中文)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无明确清单("独立班可中 / 英授"模糊)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未提英语成绩
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(国际商务 / 工商管理为1+3模式 / 第1年汉语+3年专业课 / 无全英文本科)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科未公布
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科未公布
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科:雅思5.5或托福80(母语非英语) / 本科生:雅思5.5或托福70分或其他同等英语水平 / 博士:雅思6.5或托福90(母语非英语) / 博士生:雅思6.5或托福90分或其他同等英语水平 / 硕士:雅思6.0或托福80(母语非英语) / 硕士生:雅思6.0或托福80分或其他同等英语水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科生:国际经济与贸易 / 硕士生:国际贸易学 / 博士生:冶金工程 / 材料科学与工程 / 化学 / 环境科学与工程 / 本科:国际经济与贸易 / 硕士:国际贸易学 / va 1 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章称"入学无语言水平要求"
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(国贸 / 土木 / 电气 / 计科 / 以中文为主)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Duolingo 105 / IELTS 6 or above / IELTS 6.0 Academic / or proof of all courses taught in English / TOEFL 90 / TOEFL 90 or above
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- All majors taught in English (specific list not provided) / Doctoral Program Major List of 2026 Beihang 见附件 / 页面 / Master Program Major List of 2026 Beihang 见附件
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或中学全程英语授课可免 / 雅思学术类≥6.0(单项≥5.0)或托福IBT≥70(单项≥15)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- MBBS(临床医学)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福 / 未列雅思 / 英授仅要求学业水平测试-数学
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 电子商务 / 工商管理(国际市场营销) / 工商管理(中国商务研究) / 国际商务 / 金融学(国际金融) / 国际经济与贸易 / 英语(语言学及应用语言学 / 英语文学 / va 5 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (不接受英语授课)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(无任何英语授课本科专业)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS或同等成绩 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 网络与新媒体 / 人工智能 / 工商管理
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思5.5分及以上或其他同等英语水平证明文件
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 印刷工程 / 包装工程 / 传播学 / 机械工程 / 计算机科学与技术 / Mechanical Engineering / Information and Communication Engineering / Light Industry Technology and Engineering / va 3 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (未提 TOEFL / IELTS)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 会计学 / 市场营销 / 电子商务 / 物流管理4个商科本科均中文
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国≥110或其他经我校认定的同等语言水平证明 / 母语为英语者无需提供 / 托福≥85 / 雅思≥6.0 / 英文项目按项目要求 / Duolingo 110 / IELTS 6.0 / TOEFL 85
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 航空航天工程 / 机械电子工程 / 电子科学与技术 / 自动化 / 计算机科学与技术 / 国际经济与贸易 / Doctoral栏目 / MBA
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 研究生教育栏目列硕士项目 / 2026总简章未单独暴露
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 但须提交全英文授课证明。 / 具体参照各项目介绍 / 母语为非英语的申请人须提供英语水平证明 / 前置学历为全英文授课的申请人无需提供雅思或托福
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 详见博士英文授课项目介绍
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Accounting Programme / Applied Economics Programme / e-Business Management and Information Systems Programme / Entrepreneurship and Innovation Programme / Finance Programme / Management of Human Resources Programme / Marketing Management Programme / Business Analytics Programme / va 23 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语非英语者原则上须提供(非必须):IELTS6.0 / TOEFL90
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思≥5.5或托福≥80(母语为英语者免交)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 会计学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL 85 or IELTS 6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Exhibition Economy and Management / Tourism Management(纯英语) / International Economics and Trade / Business Administration / Agricultural & Forestry Economy(中英双语) / Degree Programs 含 Bachelor Programs and Master Programs
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士:TOEFL≥90或IELTS≥6.5 / 法文 B2 / 母语英语者免 / 硕士:TOEFL≥85或IELTS≥6.0 / 英文授课 IELTS≥6.0 / 英文项目语言要求见指南 / 英语母语者可免除 / 中文授课 HSK4≥180+中文测试 / TOEFL≥85
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Chemical Engineering and Technology / Environmental Engineering / Energy Chemical Engineering / Hydrogen Energy Science and Engineering / Polymer Materials and Engineering / Materials Science and Engineering / Functional Materials / Mechanical Design Manufacturing and Automation / va 34 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(以HSK为门槛)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无分数线 / 英文授课要求见页面 / 英文授课要求见PDF / HSK4 硬性 / IELTS 仅辅助 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(英授仅限硕士) / 工商管理 / 工程管理 / 城市管理等管理类均中文 / Master's / PhD Programs / English-taught Graduate Program for International Students
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL 80 or IELTS 6
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Undergraduate: Computer Science and Technology / Master: Computer Technology / International Business / Doctoral: Information and Communication Engineering / Computer Science and Technology / Electronic Science and Technology / Optical Engineering
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文授课TOEFL / Duolingo等见简章 / for applicants with HSK 2: TOEFL iBT ≥ 72 or IELTS Academic ≥ 5.0 or Duolingo English Test ≥ 80 or EF SET ≥ 51 or TOEIC (listening & reading) ≥ 400 / IELTS / TOEFL iBT ≥ 90 or IELTS Academic ≥ 6.0 or Duolingo English Test ≥ 100 or EF SET ≥ 60 or TOEIC (listening & reading) ≥ 480
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Economics and Trade
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(无外国留学生学位本科 / 商科仅国内高考生及中美4+0)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文专业 IELTS 5.5 或同等 / 主简章未列具体线
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 仅 Environmental Design 环境设计(英文) / 其余服装 / 产品 / 视觉 / 动画 / 摄影 / 表演 / 绘画 / va 5 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 体育类博士研究生项目 / 体育类硕士 / 博士研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语国家免试 / 其他需TOEFL≥80或IELTS≥6.0 / 英语授课国家提供证明免试
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学 / 医学硕士
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未列门槛 / 雅思6.0分以上或托福80分以上 / 雅思6.0分以上或托福85分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易(英语授课) / 部分硕士 / 博士专业可英文授课 / 本科国际经济与贸易(英语授课)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 提交IELTS / 英授需中级英语 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Business Administration / 未见英文授课博士专业 / 未见英文授课
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无英语要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 理工HSK260+ / 文科医学HSK200+均需CSCA / 雅思6分或托福85分及以上 / 英授
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英授本科仅5个工科 / 理科(与英国邓迪大学双学位) / 不含商科 / 文科 / 理工科 / 医学 / 艺术类 / 体育教学类
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026国际学生招生页面含研究生项目 / 博士专业详情
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思等英语水平测试成绩单 / 英文授课专业且母语或官方语言非英语的申请者需提供托福
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 口腔医学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(国际交流合作处仅承担来华生招生审批与涉外监管行政职能及短期交换 / 不自办本科学历留学生招生)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 中文授课
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福68分以上或雅思5.5以上或多邻国85分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术 / 道路桥梁与渡河工程 / 交通工程 / 土木工程 / 建筑学 / 城乡规划
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 以Study at CZU博士 / 研究生项目为准
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 未提及
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为非英语者需提供雅思6.0及以上或托福80分及以上或其他同等水平证明 / 母语为英语的申请者免提供
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 详见附件1
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医药相关
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(民办独立学院 / 整站无国际 / 留学生栏目 / 来华简章属母体长沙理工大学)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或前置学历授课语言为英语 / 或中等教育阶段必修课程授课语言为英语 / 取得时间在2024年8月31日后) / 无英语要求(不收托福 / 雅思) / IELTS雅思6.5或TOEFL托福90(证书有效期为2年
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(本科均中文授课 / 仅博士有英授) / 全英文博士项目 / 具体专业见附件1
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (仅要求汉语 / 未列英语成绩) / IELTS score at least 6.0 for English-taught programs
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(均中文授课) / 博士研究生项目页列项 / 专业 / 语言需进系统或附件核对 / 研究生项目页列项
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未列
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(应急管理部准军事院校 / 须中国籍+高考+政审 / 免学费定向)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未单列 / 英语水平良好
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际关系 / 外交学相关博士项目
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- doctoral) / IELTS 6.0 or TOEFL (for English Medium master / IELTS 6.0 or TOEFL 70 or Duolingo 105 (for English Medium undergraduate)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Clinical Medicine (English Medium) / Stomatology (English / Chinese Medium)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 制药工程学 / 生物医学工程 / 社会与管理药学 / 药物经济学 / 临床药学 / 药理学 / 药物代谢动力学 / 药物分析学 / va 10 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 申请英文授课专业应具备相应英文语言能力证书
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 应用经济学 / 体育学 / 数学 / 物理学 / 化学 / 海洋科学 / 地球物理学 / 地质学 / va 8 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具备相应语言能力 / IELTS 6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:采矿工程 / 安全工程 / 硕士:采矿工程 / 安全科学与工程 / 土木工程 / 机械工程 / 测绘科学与技术 / 环境科学与工程 / va 8 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 官方语言为英语 / 或两年以上英文授课证明 / 或雅思6.0 / 母语 / 托福75 / 托福Essentials≥8分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英授专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 需提供相应的TOEFL或IELTS考试成绩或官方英文水平证明函
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 国际商务等(2025页)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 高中英语C+ / 或母语英语 / 全英文学历 / EFSET61 任一 / IELTS5.5 / PTE59 / TOEFL80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易(招生表仅此1个 / 40人 / 綦江校区)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科必考CSCA(英文版 / 数学必考) / 英授须提交英语证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 土木工程 / 交通运输工程 / 计算机科学与技术 / 水利工程 / 旅游管理 / 工商管理 / 机械设计制造及其自动化 / 船舶与海洋工程 / va 3 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 高中全程英语授课者可免交 / 母语非英语者需提供雅思学术类总分6.0(单项不低于5.0)或托福iBT 85(单项不低于15)或多邻国105
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学等(详见招生目录)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或前一学历为全英文授课证明 / 雅思6分及以上或托福80分及以上 / 英语为官方语言国家申请者免交
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 数学 / 生物学(博士)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或曾在英语国家学习一年(含)以上 / 或前一学历为全英文授课证明 / 托福80分及以上 / 雅思6分 / IELTS 6.0 / or certificate from previous university proving degree taught in English / or certificate of studying in English-speaking country for more than one year / TOEFL iBT 80 or higher
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士专业以Degree Programs目录为准
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(仅汉语言文学·国际商务汉语方向)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 商务英语(跨境贸易方向)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思≧5.5 或 托福≧70 或通过学校英语测试
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 官方语言为英语 / 雅思5.5分或托福75分以上 / 之前完成的学历教育为全英文教学
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 旅游管理 / 工商管理 / 计算机科学与技术 / 药学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 母语为非英语但高中及以上授课语言为英语的 / 母语为非英语但高中阶段或以上授课语言为英语的 / 母语为非英语的申请者须提供雅思≥5.0或同等水平 / 母语为英语的申请者免提供 / 提交授课语言证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 交通运输专业(飞行签派方向) / 飞行器制造工程专业(航空器维修方向) / 应用气象学专业(航空气象方向) / 交通管理专业(机场运行管理方向)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(民办独立学院 / 国际化全为出境单向)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / 仅面向中国学生)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非学历生:TOEFL40分及以上 / 或IELTS 4.5及以上 / 或IELTS 5.5及以上 / 或TOEFL Essential 4分及以上 / 或TOEFL Essential 6分及以上 / 学历生:TOEFL60分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- DUOLINGO 90) or proof of previous study conducted in English / DUOLINGO Proof (no less than IELTS 5.5 / IELTS / TOEFL / TOEFL 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Radio & TV Directing(English-Taught) / International Journalism & Communication(English-Taught)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科无要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 申请英文授课专业需提供国际认可的英文水平证明(如雅思 / 托福等)或本科学习期间的英文授课证明 / 无相应英文水平证明者需通过我校英语水平测试。 / 以英语为官方语言国家的申请者免交
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或最高学历全程英语授课者可免 / 雅思学术类不低于6.5(各单项不低于6.0)或托福IBT不低于90分(各单项不低于20分)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科临床医学专业(英语) / 详见国家留学基金管理委员会官方网站
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或提交托福 / 母语或官方语言为英语 / 上阶段英语授课证明等语言能力证明 / 雅思等英语考试成绩
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士:轻工技术与工程 / 纺织科学与工程 / 食品科学与工程 / 硕士:轻工技术与工程 / 控制科学与工程 / 工商管理 / 设计学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 申请英文授课项目须提交雅思或托福成绩单(母语为英语可不附)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:国际贸易学 / 旅游管理 / 财务管理 / 博士:金融学 / 世界经济 / 财政学 / 数量经济学 / 西方经济学 / va 10 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思(学术类)5.5分或托福IBT 72分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Graduate Programs(官网招生入口)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科专业实行通识博雅培养 / 管理学 / 环境政策 / 全球健康 / 医学物理 / 电子与计算机工程等研究生项目
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 5.5或英文授课证明 / TOEFL 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Business Administration / International Chinese Language Education
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福85分或剑桥英语B2以上证书 / 雅思6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Early Childhood Education in a Cross-Cultural Context / BBA Single Degree Program / BBA Double Degree Program / Mathematics Education / Global China Program / Non-degree Academic Study / Standard Chinese Language Program / Intensive Chinese Language Program / va 7 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 申请英文授课项目需通过英文电话面试 / 中学阶段接受英文学历教育可免
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 法学(国际商法方向) / One Year English Taught LL. M. Program
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Academic Master / Professional Master(官网项目页)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求 / 分数线 / 英文项目以英语成绩录取(TOEFL / Duolingo / IELTS / PTE)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 附件
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或前置学历阶段全程授课语言为英语者可免 / 雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或其他同等水平英语测试成绩证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未列英语成绩(系中文授课)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(全部专业中文授课 / 商科市场营销 / 国际经济与贸易 / 审计学均为中文授课)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 新托福(TOEFL iBT)80分及以上或学术类雅思(IELTS Academic)6.0分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:土木工程学院(工程力学 / 岩土工程 / 结构工程 / 市政工程 / 供热供燃气通风及空调工程 / 桥梁与隧道工程 / 交通安全与灾害防治工程 / 道路交通与灾害防治) / va 3 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福成绩单 / 未列具体分数("according to the universities' requirements") / 英文授课需提供雅思
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 化学 / 中国史 / 旅游管理 / 英语笔译 / 电子信息 / 园艺学 / 农业 / 数学 / va 8 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具体要求 / 英语材料可作为语言证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医药类博士研究生招生专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 附件需验证码
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- English proficiency assessed through interview / Mechanical Engineering applicants may need GRE or TOEFL / No strict requirement for IELTS or TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- All graduate programs
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际贸易学
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福70分或雅思5.5分以上 / 托福70分或雅思5.5分以上(本科英文授课) / 未能提供者须通过学院组织的入学考试 / GRE / IELTS或其他相关水平证书 / MBA要求提供GMAT / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科英文授课专业 / 全英授课工商管理专业硕士(MBA) / 全球经济治理 / 欧洲学硕士
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 单项>5.0 / 或其他认可证书 / Duolingo>90 / IELTS总分>5.5 / iTP≥450 / TOEFL iBT≥70
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Clinical Medicine (MBBS in English) / 医学类博士项目(以国际教育学院目录为准)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 学历类留学生 / 专业见招生信息网
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士研究生须满足学校专业培养相关要求 / 申请英文授课专业的硕士
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士 / 博士研究生可申请英文授课专业 / 本科生不招收英文授课专业 / 中医药类博士项目(以官方通知为准)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 留学生教育页列汉语国际教育等 / 无2026招生简章
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 美术 / 设计相关研究生项目
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(仅非学历汉语课程)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026中国政府奖学金高水平研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 国家英语专业考试≥60分 / 托福≥72分 / 雅思≥5.5分 / 英语六级≥425分 / 英语四级≥425分 / GRE≥280分 / WSK(PETS5)或能证明英语水平的其它考试成绩或成果
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 有 / 须与国际教育学院另行确定
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医药相关硕士项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(仅非学位短期课程 / 出国项目)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思6.0以上或同等水平证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士 / 博士(具体专业未列明)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英语水平证明(申请英文授课学历学习的非英语母语学生需要)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士研究生课程(中 / 英文授课)
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 医学相关
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语母语国家申请双语授课专业须托福78分及以上或雅思6.0及以上 / 托福78分及以上或雅思6.0及以上(申请双语授课专业且非英语母语国家者)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 自动化(本科) / 化学(硕士 / 博士) / 生态学(硕士 / 数学(博士) / 比较文学与跨文化研究(硕士) / 翻译学(硕士) / 外国语言学及应用语言学(硕士)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或托福560以上 / 新托福(网考)78分以上 / 雅思(IELTS) 6.0及以上(单科不少于6.0)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 作物学 / 信息与通信工程
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或高中阶段以英语授课两年及以上可提供证明代替 / 雅思总分6.0及以上(单科不少于5.5)或新托福78分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术 / 电子信息科学与技术 / 经济工程 / 物流工程
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目 / Duolingo 100 or above / IELTS (Academic) 6.0 or above / official language / or academic certificate from English-speaking country / or English is native / or equivalent / or pass university English test / TOEFL iBT 78 or above
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Architecture (5 years) / Convention and Exhibition Economics and Management (4 years) / 无项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / 仅出境 2+2 / 3+1)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / 无涉外招生部门)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无英语授课本科
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(仅口腔医学 BDS 汉语授课)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 可提供TOEFL或IELTS成绩证明 / 英语水平评估以面试为准
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 3个博士专业 / 具体专业列表12月底发布 / 经济学(国际数字贸易方向) / 国际商务(跨境电商方向) / 计算机科学与技术 / 护理学 / 外国语言学及应用语言学 / 比较文学与跨文化研究 / va 6 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英授需TOEFL / IELTS等见简章 / TOEFL 90 or IELTS 6.0 or above
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Civil Engineering (Double Degree) / Artificial Intelligence / Robotics Engineering / Computer Science and Technology / Electronic Information Engineering / Communications Engineering / 英文授课专业见2026研究生简章
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 可提供由前一学历院校出具的英语授课证明代替 / 如申请人在前一学历中必修课程的授课语言是英语 / 雅思学术考试6.0以上(各单项不低于5.5)或托福80分以上等英语水平标准
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS≥6.0 / TOEFL≥70
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学专业(英语授课) / 医学类硕士项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (全中文 / 不设英语)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(跨境电商 / 旅游管理仅中文)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(纯体育院校无商科本科)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士需提供托福或雅思成绩 / 母语为英语者免提供。 / 上一阶段学位为英文教学者可提供相关证明 / 申请英文授课硕士 / IELTS要求见简章 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 旅游管理硕士 / 产业经济学博士 / 国际贸易学博士 / 工商管理博士 / 中药学博士 / 食品科学与工程博士 / 研究生资料
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不能提供标准化英语测试证明的 / 母语为英语者可免除 / 若上一阶段学位学习使用英文教学 / 申请以英文为专业教学语言者需提供托福或雅思成绩 / 无(中文授课) / 需提供相关证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 电气工程(一级学科)下的二级学科:电机与电器 / 电力系统及其自动化 / 高电压与绝缘技术 / 电力电子与电力传动 / 电工理论与新技术
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 所有专业(见列表)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士英语授课专业要求雅思6.0 / 托福70或相当水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 官方语言为英语 / 或雅思5.5及以上 / 母语 / 托福70及以上或曾接受英文授课并能提供相关证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:国际经济与贸易 / 土木工程 / 计算机科学与技术 / 人工智能 / 机械设计制造及其自动化 / 纺织工程 / 环境工程 / 硕士:MBA / va 4 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL 85分以上或 IELTS 6.0分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士研究生:电气工程 / 信息与通信工程 / 化学工程与技术 / 管理科学与工程 / 控制科学与工程 / 数学 / 博士研究生:电气工程 / 电子科学与技术 / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100分及以上 / 托福85分及以上(或TOEFL Essentials 9分及以上) / 雅思6.0分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 见附件1
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 翻译 / 跨文化沟通与国际传播 / 汉语言文字学 / 中国现当代文学 / 比较文学与世界文学 / 有机化学等
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 针灸推拿学 / 中医内科学 / 中医药类硕士项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福成绩72分(含)以上或雅思成绩5.5分(含)以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 除本科项目和汉语国际教育专业学位硕士研究生项目 / 其它硕 / 博学位项目均为英文研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 见简章 / 母语非英语者须提供英语成绩 无分数线
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英文授课本科(唯一本科为临床医学 / 中文授课6年) / 基础医学
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士) / 母语为英语或雅思6.5或新托福86分及以上(硕士
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(本科无英文授课专业 / 含商科)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未列托福 / 见简章 / 雅思分数
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:土木工程 / 计算机科学与技术 / 国际经济与贸易 / 机械工程 / 自动化 / 采矿工程 / 硕士:安全科学与工程 / 地质资源与地质工程 / va 15 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文授课专业:雅思6.5 或 托福86
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英文授课商科(商学院电商 / 工商管理 / 会计均中文授课)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 见简章 / 无托福 / 雅思要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英文授课 / 无商科(专业为中医学 / 中药学 / 针灸推拿学等中医药类 / 中文授课) / 中医学
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科无(中文授课) / 英文授课MBA需 IELTS6.5 / TOEFL90
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(英文授课仅 MBA 硕士 / 本科无)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(无来华留学项目)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 如母语为非英语 / 需提供TOEFL / IELTS或其他英语水平成绩证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术 / 农业工程
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 见简章 / 托福72分及以上或雅思5.5分及以上或多邻国100分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 仅 **国际经济与贸易(英文授课)** / 其余商科(工商管理 / 会计 / 物流 / 电商)中文授课。另有计算机 / 电气 / 机械 / 土木 / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语母语国家申请者需提供托福或雅思等成绩单 / 或其他体现个人英语水平的证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- https: / hhis.hhu.edu.cn / 2025 / 1009 / c14608a308224 / page.htm
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英语能力证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 教育 / 文学 / 理学 / 工学等
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未列具体标化分数 / 仅要求"生源国高中统考或国际通行标准化测试成绩"作为入学及奖学金依据
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 经济学类(全英文教学 / 含金融学专业 / 中美121双学位班 / 可接轨CFA美国特许金融分析师) / 工商管理类(全英文教学 / 含财务管理专业 / 可接轨ACCA国际职业资格认证) / 国际商务(全英文教学 / va 1 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或同等证书 / 前置教学语言为英语者免提供 / TOEFL≥80或IELTS≥6.0或GRE≥310
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:理学 / 工学 / 经济学 / 管理学 / 文学 / 教育学 / 法学 / 博士:理学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL≥80或IELTS≥5.5或参加学校英语测试
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(本科临床医学中文授课)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语者无需提供 / 无英语水平证书者需提供英文自我介绍和学习计划视频 / 雅思5.0或托福70分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术 / 国际经济贸易
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Transcript of English language test for English-taught Programs
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Business / Business Administration / Administrative Management / Social Medicine and Health Service Management / Land Resource Management / Tourism Management / Plant Science / Zoology / va 16 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医药类硕士项目
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英授IELTS6.0 / EF SET C1 / TOEFL70
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 有英授本科项目(商学院:会计 / 工商管理 / 市场营销 / 电子商务 / 经济学院:应用经济学) / 简章未逐专业标授课语言 / 2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网PDF
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 中文授课
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(校名含"涉外"但仅中国学生出国 / 交换:中法3+3 / 中英3+1 / 中泰本硕 / 会计中外合办)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 申请英语授课专业) / 雅思6.0分或托福85分及以上(来自英语非母语国家
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英授本科仅Computer Science / Tourism Management / 商学院经管类均中文授课 / 2026中国政府奖学金高水平研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(公安类本科 / 中国国籍+全国高考 / 无国际处 / 留学生学院)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 中文授课需HSK
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 以HSK为门槛 / 中文授课
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医药相关博士项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- (招本科学历生 / 以经管为主体含会计 / 金融 / 国际商务 / 简章未注明授课语言 / 正文重点为汉语进修)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(民办本科 / "来华留学Study in China"栏目为空白占位 / 2026均为本校生赴韩 / 泰 / 马交换)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026国际学生招生页面含研究生项目 / 博士专业详情
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无外国留学生degree-seeking本科(4个中外合作本科面向中国高考生)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(国际交流处 / 国际学院仅出国方向 / 2026中外合办服装设计3+1赴意 / 面向中国学生)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- CEFR B2 or other certificates / graduates from English-taught schools exempted / IELTS 6.0 or above / IELTS 6.0及以上 / TOEFL 80 or above / TOEFL 80分及以上或CEFR B2
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 食品科学与工程 / 发酵工程 / 制糖工程 / 设计学 / 纺织科学与工程 / 化学工程与技术 / 制药工程与技术 / Food Science & Engineering / va 7 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思5.5分或托福笔试70分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 电气工程及其自动化 / 机械设计制造及其自动化 / 软件工程 / 计算机科学与技术
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Mechanical Engineering / Agricultural Engineering / Vehicle Engineering / Power Engineering and Engineering Thermophysics / Traffic Engineering / Mechanics / Civil Engineering / Materials Science and Engineering / va 24 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Bachelor: TOEFL iBT 75 or IELTS 5.5 / Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (native English speakers exempt / Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (not required for native English speakers) / Master / online interview for non-native speakers)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Computer Science and Technology (Bachelor / Master) / Bachelor of Business Administration (Bachelor) / Information and Communication Engineering (Master) / Control Science and Engineering (Master) / Energy and Power (Master) / Naval Architecture and Ocean Engineering (Master / PhD) / va 16 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思5.5分或托福60分以上或通过学校组织的英语测试
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 机械工程(学术学位) / 机械(专业学位) / 职业技术教育(财经商贸) / 设计 / 资源与环境 / 材料与化工(材料工程) / 材料与化工(化学工程) / 交通运输 / va 7 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具体分数 / 要求HSK或TOEFL / 英语要求 / IELTS证书
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 针灸推拿学 / 中医五官科学 / 中医儿科学 / 中医妇科学 / 中医骨伤科学 / 中医外科学 / 中医内科学 / 中医诊断学 / va 13 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未载托福 / 雅思分数
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 人工智能 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 矿业工程 / 应用化学 / 化学工程与工艺 / 材料科学与工程 / 国际经济与贸易 / va 10 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 高中英语成绩平均需在百分制85分以上。母语为英语或英语为官方语言之一的国家申请者不需要。 / 无以上证书者 / 雅思不低于6.0或托福不低于75
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 汉语文学(非学历)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福80分以上或雅思5.5以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 可申请市场营销 / 文化产业管理 / 互联网金融等商科中文授课专业
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 高中英语成绩平均分在75分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或其他能体现同等英语水平的证明 / TOEFL90分及以上或IELTS6.5分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 工商管理硕士(SIMBA) / 中国学 / 生物与医药(国际学院)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或雅思学术类6.0分(单科≥5.5)或托福85分(单科≥20) / 或最高学历为英文授课项目 / 申请英文授课者需满足:母语为英语或官方用语为英语
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:美术与书法 / 艺术学 / 设计学 / 设计 / 科学技术史 / 文物 / 材料科学与工程 / 机械工程 / va 4 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 护理学本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60% / 临床医学 / 土木工程本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60%
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英文授课专业 / 无商科本科
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未列英文授课
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100及以上) / 雅思5.5及以上 / CEFR B2及以上(EFSET B2及以上 / TOEFL iBT 72及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 软件工程
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL70+或IELTS6.0+等
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学等医学相关专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 简章未载明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无明确英文授课商科本科 / 经管类需满20人成班
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无 / 研究计划可用中文或英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未列英文授课专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语或中学阶段全程授课语言为英语者可免 / 雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或同等水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士研究生招生简章
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 托福80分及以上水平 / 英语日常流利沟通或雅思5.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易(数字经济方向) / 商务英语(数字贸易方向)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思5分或托福60分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 详见附件2
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 未单列英语成绩要求(授课语言为中文)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(全部专业中文授课)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 仅需HSK / 无TOEFL / IELTS要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(全部中文授课 / 国际经济与贸易 / 旅游管理均为中文授课)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(简章未列英语要求)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 全英文本科专业)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福≥80分或雅思≥6.0或同等水平(英语母语者除外)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 请查询附件2
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 以国际教育学院研究生项目为准 / All programs listed (Master and Doctoral) are available in English or Chinese.
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 各单项分数不低于6.0 / 或者托福85分及以上 / 口语不低于20分 / 听力不低于15分 / 写作不低于21分 / 雅思6.5分及以上 / 阅读不低于15分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 具体专业信息请登录https: / njnu.17gz.org / 查看
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国英语测试100分及以上 / 托福85分(0-120)或4.5分(1-6)及以上 / 雅思6.0分及以上 / TOEFL Essentials 9分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英文授课专业 / 数字媒体与传播 / 国学研究 / 智慧环境
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 6.0 or above / or equivalent English proficiency letter / TOEFL 70 or above
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Mechanics / Mechanical Engineering / Instrument Science and Technology / Power Engineering and Engineering Thermophysics / Aerospace Science and Technology / Electrical Engineering / Control Science and Engineering / Electronics Science and Technology / va 18 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为非英语国家的英语授课专业申请者 / 需通过学校组织的语言能力面试
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医学 / 中药学等 / 以官网目录为准
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 以官网国际学生研究生项目为准 / 财经相关
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026 Doctoral Programs页面列博士英文项目
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Duolingo 90或同等水平证明 / IELTS 5.5 / TOEFL 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 艺术类
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或多邻国总分90分以上 / 或提供全英文授课的证明 / 或托福总分72分以上(接受托福MyBest成绩) / 或托福ITP480分以上 / 雅思总分5.5分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 软件工程 / 机器人工程
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无 / IELTS 6.0或TOEFL 80分或DUOLINGUO 105分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 9个专业可提供英文授课项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- PDF为图片型 / 未能可靠抽取英文授课专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Electrical Engineering and Automation / Mechanical Design / Manufacturing and Automation / Civil Engineering / Computer Science and Technology / International Economics and Trade
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 软件工程 / 电子商务(官网来华留学页列本科4年)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Results from English language testing are required for students whose native language is not English (unless they have been in a school where English is the sole language of instruction for 3 years prior to applying).
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- NYU Shanghai graduate programs(官网研究生入口)
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- English score ≥ B80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Bachelor of Medicine & Bachelor of Surgery (MBBS) / Pharmacy Taught in English
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为英语者无需提供 / 如IELTS / 提供相应英语水平证明 / Duolingo成绩或通过学校组织的面试 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Architecture / International Economics and Trade / Electronic Information Engineering / Mechatronics Engineering
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福95分以上或雅思6.5分及以上 / 托福95分以上或雅思6.5分及以上(英语为母语或通用语者除外)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(工商管理 / 金融 / 国贸均中文) / 畜牧学 / 临床兽医学 / 食品科学 / 粮食 / 油脂及植物蛋白工程 / va 1 nganh khac
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思6.5及以上或托福95分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 生态学 / 林学(部分方向) / 林业工程(部分方向) / 生物学(部分方向)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 官方语言 / 或英语授课学位 / 或英语为母语 / 托福80分或雅思6.0及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 石油工程等工科方向
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思6.5(各项不低于5.5)或托福90分及以上或多邻国120分及以上或PTE 60分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 海洋科学等英文授课本科项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / 自有站无国际 / 留学栏目 / 来华简章属母体湖南农大)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语非英语者需TOEFL(iBT 100分以上)或GRE(315分以上)或同等英语水平证明 / 无独立 TOEFL / A-Level) / IB / IELTS 线(体现于 SAT / TOEFL iBT 100分以上或GRE 315分以上或其它能体现自身英语水平的证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(英文授课仅硕博) / 各英文授课硕士项目 / 具体见相应招生说明 / 详见《北京大学2026年硕士
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(公安部公费定向内招 / 须中国籍+政审+体测)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无英语成绩要求(采HSK)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(简章明确本科授课语言为中文)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或上一学历阶段授课语言为英语可免 / 雅思6.0或托福75 / 雅思6.0或托福75或同等水平 / 英文授课专业需提供英语水平证明 / 英语为官方语言或上一学历授课语言为英语者可豁免 / 英语为母语或上一学历授课语言为英语者免
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 来华留学生临床医学本科专业(MBBS) / 纺织科学与工程硕士 / 博士 / 材料科学与工程博士 / 计算机科学与技术博士 / 应用数学博士
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 所有硕博专业面向高水平研究生项目 / 具体专业参考青岛科技大学招生简章
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 大学英语四级470分及以上或六级425分及以上或托福80分及以上或雅思6分及以上或英语专业四级及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书 / 英文授课项目申请者须具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 未公布TOEFL / IELTS门槛
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课本科专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 高中阶段以英文作为授课语言的申请者 / 可凭高中出具的授课语言证明作为代替。来自以英语作为官方语言国家的申请者 / 免英语语言水平证明。
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (中文项目未列) / 英文项目按项目要求 / IELTS线见各项目PDF / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Global Talents / 英文授课博士项目需另查
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或参加三明学院统一组织的新生入学英语考试并取得优良成绩 / 雅思5.0分以上或托福70分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 贸易经济
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100分及以上 / 多邻国100及以上 / 或最高学历全英文授课证明 / 托福80分及以上 / 托福80及以上 / 雅思6.0及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 生物质化学与材料工程 / 环境科学与工程 / 食品科学与工程 / 电气工程 / 控制科学与工程 / 计算机技术(专业学位) / 工商管理学 / 物理学 / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 常用语 / 工作语言或官方语言 / 或其他英语水平证明(若英语为母语 / 申请英文授课专业者需提供托福或雅思成绩 / 则可以免除语言水平证明)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 机械电子工程 / 人工智能 / 遥感科学与技术
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 曾使用英文为教学语言获得学位的须提供学校证明 / 曾使用英文为教学语言获得学位的须提供原就读学校出具的相关材料 / 常用语 / 工作语言或官方语言 / 工作语言或官方语言者可免 / 可以免除语言证明。 / 若英语为母语 / 申请英文授课专业者须提供IELTS或TOEFL成绩或其他英语水平证明 / 英语为母语 / IELTS或TOEFL或其他英语水平证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科英文授课:雅思5.5或其他同等英语成绩 / 或通过学校考试 / 硕士英文授课:雅思6.0或其他同等英语成绩
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:国际经济与贸易 / 计算机科学与技术 / 电气工程及其自动化 / 硕士:计算机科学与技术 / 电子信息 / 控制科学与工程 / 应用经济学 / 金融
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士英语授课:雅思6.5以上或同等英语水平证明(母语英语除外) / 见简章
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际商务等
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 但须提交授课语言证明。 / 母语非英语者:雅思≥6.0或托福≥80或托福拼分≥90或Essentials test≥8或多邻国≥90或CEFR-B2及以上 / 母语非英语者须提供雅思6.0及以上 / 母语为非英语但最高学历授课语言为英语的申请者无须提供 / 母语为非英语的申请者须提供雅思6.0及以上 / 母语为英语的申请者免提供 / 母语为英语者免提供 / 托福80分及以上 / 托福拼分 及以上 / 托福拼分及Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上 / 最高学历授课语言为英语者免提供 / 最高学历授课语言为英语者免提供但须提交授课语言证明 / CEFR-B2及以上) / Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科:计算机科学与技术 / 硕士:针灸推拿学 / 眼科学 / 中药学 / 药学 / 护理学 / 电子信息 / 生物医学工程 / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 如无法提供 / 托福70分以上或同等水平 / 须提交中小学全程英语学习证明或国际学校官方全英文授课证明 / 雅思均分5.5
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 工商管理
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(语言要求为HSK)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思(学术类)5.5分或托福IBT72分或同等英语能力水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 自动化(电气学院)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福需达到85分(含)以上或面试分数达到80分(含)以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(全中文)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无明确门槛(以HSK为准)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无标化门槛(松江入学考含英语口笔试)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求 / 见《上海交通大学国际研究生项目语言能力要求》 / ACT Reading and English 27+ / exceptions for SAT Evidence-Based Reading and Writing 650+ / or 4 years of rigorous academic study in specified countries / or IELTS 6 or above / TOEFL iBT 90 or above
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Mechanical Engineering / Electrical and Computer Engineering / Materials Science and Engineering / Computer Science and Technology / Automation / Power and Energy Engineering / and more / ISC项目页
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英语授课专业 IELTS6.0 / TOEFL80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福80分或剑桥英语B2(及以上)等级证书(近2年内取得) / 雅思6.0分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- (简章未设标化门槛 / 英文专业"单独咨询")
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 个别本科专业为英语授课
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(以HSK为准)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 5.5及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际商务 / 电子商务 / 公共关系学 / 英语
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- (仅称需符合专业授课语言要求)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 数据科学与大数据技术(中文)Data Science and Big Data Technology (English)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 6.5或TOEFL 90或Duolingo 120或CAE 180或CPE 180
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 工商管理(数字营销方向) / 工商管理(创新创业方向) / 国际经济与贸易(跨境电子商务方向) / 金融学(公司金融与数量金融方向) / 2026-2027 Application for Master's Programs / 另有英语授课MA / MSc项目页
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- (中文授课 / 简章为扫描件)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- but remote interview still required. / IELTS ≥5.5 or TOEFL(ibt) ≥60 may waive language exam / or passing English test by SUES / Proof of English proficiency required
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Economics & Trade / Artificial Intelligence / Textile Engineering / Medicinal Chemistry
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(全中文授课)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 全英文护理需英语成绩(具体 )
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- (未列TOEFL / IELTS门槛)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 电子商务与法律 / 国际经济与贸易 / 国际政治(本科) / 国际法学(硕士)
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- >90 of TOEFL or >6 of IELTS (non-native English speakers)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中医学(针灸)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- ("English exam results")
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(中文授课)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100分及以上(部分专业可能要求更高 / 如财务管理要求雅思6.0及以上 / 商务英语专业另需提供基本汉语水平证明) / 托福IBT 80分及以上 / 雅思5.5分及以上 / 英语
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际商务 / 财务管理 / 市场营销 / 英语 / 商务英语 / 药学 / 生物制药 / 人工智能
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100及以上 / 母语为汉语或英语者经我校认定可免交 / 托福IBT80 / 雅思5.5分 / 英文授课专业需提供英语能力证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 见《2026年深圳大学来华留学本科招生专业》 / 有 / 以2026博士招生专业表为准
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或授课语言证明 / 雅思5.5分以上或托福70分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 金融 / 应用统计 / 国际商务 / 会计 / 审计 / 法律 / 社会工作 / 教育 / va 29 nganh khac
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- DUOLINGO 100 / IELTS 5.5 / IELTS 5.5或TOEFL 70或DUOLINGO 100分或以上 / TOEFL 70
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026国际学生研究生项目 / 博士专业见官网
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无 / 无英语要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无(仅中文专业要求HSK)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士专业见官网 / 奖学金项目页
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS要求见官网 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士专业见官网国际学生招生页 / 目录 / 有
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026年国际学生本科 / 硕士 / 博士招生简章 / 专业见PDF / 系统
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Postgraduate Program in Plant Science
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 电子商务本科 / 旅游管理本科 / 临床医学本科(英文授课) / 一带一路数智管理全英文硕士 / 一带一路可持续基础设施全英文硕士 / 全球健康公共卫生全英文硕士
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 医学相关硕博项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 各单科不低于6分 / 托福90分以上或雅思总分6.5分及以上 / 未见IELTS / A-Level / ACT等国际考试要求见官网 / IB / SAT / TOEFL明确项
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科项目 / 具体专业见官网 / 生物医学工程
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 8 / 成绩合格 / 或达到申请学院实施细则制定的基础要求(TEM4 / 通过全国大学英语四级及以上考试 / IELTS等) / PETS5 / TOEFL
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- ②原大学出具的证明文件 / ③其他能证明英语能力的文件。 / 非英语母语者申请英语授课项目时 / 须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0分以上或托福网考80分以上或同等水平) / 须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0以上或托福iBT80分以上或同等水平) / 证明前序学位课程以英语授课
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网 / 有英文授课硕士
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福80(单科不低于20)或雅思6.0(单科不低于5.5)或多邻国115(单项不低于115) / 英文授课要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Student Majors List for the 2026-2027 Academic Year—Undergraduate Programs(English-taught).xlsx
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福iBT 79分及以上(单科15分及以上)或雅思Academic 6.5分及以上(单科5.5分及以上)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网目录 / 系统
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中文授课本科:电子商务 / 汉语言文学 / 机械设计制造及其自动化 / 土木工程 / 工程管理 / 材料科学与工程
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语国家需提供语言水平证明 / 具有良好的英语水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 环境科学 / 环境工程 / 电气工程及其自动化 / 建筑电气与智能化 / 工商管理 / 金融工程 / 应用物理学 / 功能材料 / va 10 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / "国际教育学院"实为出国 / 中外合作国际班 / 来华项目归母体中南林业科技大学)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或通过西南财经大学国际教育学院组织的考试 / 母语非英语者须提供IELTS 6.5或TOEFL 90或多邻国120或英孚B2等级及以上证明 / 母语为非英语者须提供IELTS 6.5分或TOEFL 90分或多邻国120分或英孚B2等级及以上英语水平成绩证明 / 母语为英语或提供两年及以上英语授课证明者可不提供
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士专业见官网研究生国际学生项目页
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 官方语言为英语 / 或持有其他权威英语水平证明 / 或持有其他权威英语水平证明并通过面试语言考核 / 或母语 / 或申请人所在国母语或官方语言为英语 / 或学历教育为全英文授课 / 或已取得的学历教育为全英文授课 / 托福80分以上或雅思6.5分以上 / 须通过面试语言考核
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易(国际经济发展合作方向) / 国际硕士研究生项目:法律(国际法方向)英文 / 法律(国际商法项目)英文 / 国际博士研究生项目:国际法学英文 / 知识产权法学英文 / 人权法学英文 / 新闻传播学(国际传播方向)英文
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 母语为非英语的申请人需提供英语水平证明(不低于IELTS 5.5分或TOEFL iBT 51分)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 研究生招生简章见国际学生网站
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 截止日期为2027年5月21日。早鸟轮和常规轮可在申请后补交。 / 需提交合格的英语语言能力测试成绩
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科专业见国际本科招生官网 Schools and Subjects
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS Academic 6.0 等见官网 / TOEFL iBT 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Artificial Intelligence / Smart Manufacturing / Data Science and Big Data Technology / Materials Science and Engineering / Microelectronics / Robotics / Financial Technology / New Energy Science and Engineering
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课本科专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思6.0或托福80(英文授课专业) / IELTS 6.0或TOEFL 80分以上 / MBA项目要求雅思6.5或托福85
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 化学工程与工艺 / 环境工程 / 药学 / 30个专业可提供英文授课 / 包括MBA项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 需提供英语语言证书或在学期间英语成绩单
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课本科专业
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课本科专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具备用英语学习能力 / 申报英语授课专业需英语流利
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 未见英文授课
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求 / 英文项目以院系为准
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- https: / study.tongji.edu.cn / English / ADMISSION / Degree_programs_English_taught / Undergraduate_Programs.htm / 详见英文授课项目简章链接
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非母语者需提供TOEFL / 申请者应根据所申请项目要求提供英语类考试成绩报告 / 需满足相关院系在目录申请备注中公布的英语水平要求 / IELTS等成绩
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 全英文:至善书院 PPE(经济学学士) / 清华-港中大经济学双学位 / 无独立全英文工商管理 / 会计 / 金融 / 国贸 / 30多个硕士和博士项目全英文授课 / 30余个硕士学位项目和博士学位项目为英文研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS≥5.5 or equivalent / TOEFL≥80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Electronic Science and Technology / Information and Communication Engineering / Computer Science and Technology / Optical Engineering / Software Engineering / Biomedical Engineering / Mechanical Engineering / Instrument Science and Technology / va 10 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 相当于雅思6.0或托福86及以上 / Duolingo minimum 120 / IELTS minimum 6.0 / or equivalent / TOEFL minimum 86
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Economics / International Economics and Trade / Finance / Business Administration / Marketing / International Politics / International Business / Artificial Intelligence / va 23 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(国家安全类提前批 / 政审+军事化体检 / 面向中国公民)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国英语测试100分 / 官方语言国家 / 或毕业于英文授课专业 / 或来自英语母语 / 托福70分 / 雅思6.0 / 英孚英语测试60分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术 / 材料科学与工程 / 化学工程与技术 / 化学(硕士) / 计算机科学与技术(博士)
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思或PTE成绩单
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 官网研究生授课型专业列表 / 以当年开放专业为准
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科须HSK4 / 无英文授课要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科专业均中文授课
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文授课IELTS / IELTS 5.5分 / IELTS 6.0 / TOEFL 70分及以上或其他官方英文水平证明 / TOEFL 80 / TOEFL要求见简章
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 材料科学与工程 / 环境工程
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 未单设(SAT / 雅思6.0或托福80分 / A-Level可参考) / IB
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Chemistry / Computer Science and Technology / Cybersecurity / Information Security / Electronic Science and Technology / Artificial Intelligence / Automation / Electronic Information Engineering / va 29 nganh khac
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 官网Major Lists / Graduate申请流程 / 专业清单
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 6 或 TOFEL 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 工程及其他英文授课专业
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 各单项不低于5.0) / 可免英语测试成绩证明 / 母语为非英语的申请者 / 母语为英语或最高学习阶段全程授课语言为英语的申请者 / 托福(IBT)或多邻国(不低于105分) / 托福(IBT不低于80分)或多邻国不低于105分 / 须有雅思学术类(不低于6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 参考2026年温州医科大学来华留学研究生招生专业计划表(附件3)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国105分及以上 / 托福iBT 79分及以上或纸笔考试550分 / 雅思6.0分及以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 教育领导学(教育学专业博士) / 教育管理(文学硕士) / 国际英语教学(文学硕士) / 特殊教育学(文学硕士) / 建筑学(建筑学硕士) / 生物技术科学(理学硕士) / 计算机科学与技术(理学硕士) / 国际工商管理(工商管理硕士) / va 3 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目 / Duolingo≥125 / PTE≥59 / TOEFL iBT≥95(单项≥21)或 IELTS≥6.5(单项≥6)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 全部 8 专业均英文授课 / 但 ❌ 无商科(生物 / 化学 / 物理 / 数学 / 电子信息 / 材料 / AI / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 工商管理 / 计算机科学与技术 / 智能科学与技术 / 数据科学与大数据技术 / 土木工程 / 汉语语言与文学
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 音乐类硕士项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 体育相关研究生项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 艺术学 / 设计学 / 美术与书法等导师 / 专业方向见附件
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不同专业有不同要求 / 详见官网 / 需提供雅思或同等英语语言资格证书
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士项目按各学院 / 导师研究方向申请 / 2026申请FAQ
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 本科: IELTS 5.5或TOEFL 69或Duolingo 90或最高学历英语授课证明 / 博士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或硕士学历英语授课证明 / 硕士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或最高学历英语授课证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 本科: Petroleum Engineering / Offshore Oil and Gas Engineering / Geology / Resource Exploration Engineering / Civil Engineering / Computer Science and Technology / 硕士: Petroleum and Natural Gas Engineering / Geological Resources and Geological Engineering / va 7 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- TOEFL或IELTS成绩单
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思6.0以上或托福80分以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 硕士:安全科学与工程 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 测绘科学与技术 / 地理学 / 工商管理 / 管理科学与工程 / 产业经济学 / va 7 nganh khac
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 前置学历英文授课可免 / 新托福80分及以上或学术类雅思6.0分及以上 / 英语母语国家免交
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- https: / admissions.xmu.edu.cn / cn / Majors / EN_MA.htm
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 雅思5.5分或托福80分
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 机械工程 / 材料科学与工程 / 智能科学与技术 / 光电信息工程 / 集成电路工程 / 通信工程(含宽带网络 / 移动通信等) / 控制工程 / va 3 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 020100 Theoretical Economics / 120400 Public Administration / 120500 Information Resource Management / 030100 Law (Intellectual Property Law) / 050200 Foreign Languages and Literature / 135700 Design / 070100 Mathematics / 080500 Materials Science and Engineering / va 4 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(民办独立学院 / 12个本科全为国内普通高考招生 / 留学生项目属母体湖南中医药大学)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / 未列明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 软件工程 / 化学工程与工艺 / 计算机科学与技术
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 对外俄语等级等 / 对外俄语等级考试证书 / 具体英语分数 / 具体英语要求 / 需提交语言能力证明(含 IELTS 等) / 语言能力证明包括HSK / 语言能力证明含IELTS / IELTS
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 动物科学 Animal Science / 马业科学 Animal Science: Equine Science / 交通运输 Traffic and Transportation / 土木工程 Civil Engineering / 农业机械化及其自动化 Agricultural Mechanization Engineering / 机械设计制造及其自动化 Mechanical Design / Manufacturing and Automation / 电气工程及其自动化 Electrification Engineering and Automation / va 14 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福不低于75分 / 托福等语言能力证明 / 外语授课申请需按要求提供雅思 / 雅思不低于6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学 / 临床医学(本科 / 硕士 / 博士)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或托福iBT考试总成绩80分(含)以上 / 母语为英语或前置 / 需按申请所需材料提交英文水平证明材料 / 选择英文授课的学生 / 选择英文授课的学生需提交英文水平证明材料 / 雅思学术类考试总成绩6.0分(含)以上 / 在读学历授课语言为英语可免交
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 计算机科学与技术(硕博) / 化学(博士) / 化学工程与技术(硕博) / 过程装备与控制工程(硕博) / 机械工程(硕博) / 微分方程理论及应用(博士) / 药学(硕士) / 资源与环境(工学 专博) / va 18 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 具体分数 / 无 / 需英文水平证明材料 / 英文水平证明材料
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 硕士要求相关英语成绩证明
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(本科专业全中文授课 / 无商科)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文授课项目:IELTS 6.0 / 中文授课按HSK要求 / Cambridge B2以上 / TOEFL 85
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士研究生项目 / 专业以页面 / 目录为准 / 翻译 / 语言文学等以简章为准
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语者需雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.5)或其他同等英语测试成绩证明 / 或高中阶段全英文授课证明 / 或通过学校线上面试考核 / 母语或官方语言为英语者可免
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学本科(英语授课) / 临床医学等 / 以官网博士项目为准 / 医学相关
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- IELTS 5.5或同等水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用 / IELTS ≥ 5.5 或 TOEFL (Internet-based) ≥ 70 或通过YZNU英语测试 / IELTS ≥ 5.5 or TOEFL (Internet-based) ≥ 70 or pass English test organized by YZNU
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Tourism Management / Chemical Engineering and Technology / Horticulture / Food Science and Engineering
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 英文授课专业见PDF
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 以2026国际学生招生简章
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 见简章
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 故无托福 / 无英文授课专业 / 雅思要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无英文授课本科(财务管理 / 工商管理 / 国际经济与贸易 / 数字经济等商科均中文授课+HSK4)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福不低于80分或雅思不低于5.5分或同等语言水平证明(英语母语者除外)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 项目管理(硕士) / 国际贸易学(博士)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际经济与贸易 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 数字经济 / 机械设计制造及其自动化 / 电子信息工程 / 城乡规划 / 木材科学与工程 / va 6 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 或多邻国110分(含) / 或雅思6(含) / 上一阶段采用全英文授课的申请人可提供学校出具的《英语授课证明》及英语学业水平成绩代替 / 托福86分(含) / 我校认定的英语母语国家申请人可申请免交
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学 / 临床医学(编班) / 中医学 / 口腔医学(编班) / 护理学 / 药学 / 听力学 / 2026国际学生博士
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 音乐与舞蹈学 / 音乐 / 舞蹈等研究生项目
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 多邻国100(硕博) / 多邻国100或上一阶段英语授课证明 / 托福80 / 雅思6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 2026博士研究生中文授课 / 见2026浙江工商大学国际生(硕士研究生)招生项目目录(英文授课).pdf
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 英文授课专业 TOEFL iBT≥80 或 IELTS≥6.0
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Applicants for English-taught programs whose native language is not English must provide a valid TOEFL / IELTS / or other English Test score.
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 9 doctoral programs taught in English
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(公安类院校 / 无外国留学生本科项目)
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福网考80或B2以上
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无 TOEFL / 无项目 / IELTS 门槛
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- International Business / Business Administration / International Economics & Trade 等(均 HSK3 门槛 / 本质中文学位) / 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按专业目录要求 / 参照《浙江大学国际研究生项目语言水平要求》 / TOEFL或IELTS或其它英语水平成绩证明(母语为英语者无须提供)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Graduate Programs / Application Guide见官网页面
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 博士英文授课:IELTS6.5 / 官方语言或高中授课语言为英语或经浙江工业大学认可 / 硕士英文授课:IELTS6.0 / IELTS5.5 / TOEFL60或英语母语 / TOEFL80或本科授课语言为英语等 / TOEFL90或硕士授课语言为英语等
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 化学工程与工艺 / 应用化学 / 药学 / 环境工程 / 机械工程 / 电气工程及其自动化 / 计算机科学与技术 / 软件工程 / va 11 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无明确英语成绩要求 / 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际商务(管理学学士) / 新能源科学与工程(双语) / 无项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无 / 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 中文授课本科含电子商务 / 汉语国际教育 / 国际经济与贸易 / 广告学 / 金融学 / 英语 / 日语等 / 无项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 托福72分及以上或雅思5.5分及以上水平(非英语母语或通用语国家学生)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 仅原则性提及)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Trung
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 见简章 / 雅思6.0或托福83分或同等英语水平
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 临床医学 / 口腔医学 / 药学 / 土木工程 / 软件工程 / 国际贸易 / 旅游管理 / MBA等见目录
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(无来华留学项目)
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- Duolingo 100 or above (excluding native English speakers) / IELTS 5.5 / IELTS 5.5 or TOEFL 80 or Duolingo 100 or above (excluding native English speakers) / TOEFL iBT 80
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- MBA / Design / Electrical Engineering / Chemical Engineering and Technology / Mechanical Engineering / Food Science and Engineering / Software Engineering / Electronic Science and Technology / va 5 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无(独立学院 / 仅出境 2+2 / 3+1 / 无来华留学本科)
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 按项目要求
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 无项目
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 无项目
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Day bang tieng Anh
- Ngưỡng tiếng Anh
- 非英语国家须提供国际通用的英语水平证明(如TOEFL / 申请人来自英语为母语或官方语言的国家免试 / IELTS)
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 人工智能 / 网络空间安全 / 材料科学与工程 / 土木工程 / 翻译(英语笔译) / 新闻与传播(跨文化传播) / 国际中文教育 / 纺织科学与工程 / va 2 nganh khac
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Ngưỡng tiếng Anh
- 不适用
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Không có trường nào khớp với bộ lọc hiện tại.