Trường học

Cơ sở dữ liệu đại học Trung Quốc

Lọc các trường đại học Trung Quốc theo thành phố, bậc học, ngôn ngữ giảng dạy, yêu cầu tiếng Anh và tài liệu chính thức.

1033 kết quả
#001

Aba Teachers University

汶川, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#002

Anhui Agricultural University

安徽合肥

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或在英语国家取得英文授课项目学位者除外 / 申请英文授课专业者 / 须提供IELTS 5.5分及以上或TOEFL 69分及以上或其他英语能力证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:农业昆虫与害虫防治 / 植物病理学 / 农药学 / 蔬菜学 / 果树学 / 茶学 / 生物学 / 博士:植物保护 / va 1 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#005

Anhui Jianzhu University

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
但须提供授课语言证明。 / 可免交语言成绩 / 母语为非英语的申请者 / 英语水平应达到雅思6.0或IBT新托福80分或同等英文水平 / 最高学历授课语言为英文的申请者
Ngành dạy bằng tiếng Anh
土木工程 / 环境科学与工程 / 材料科学与工程 / 安全科学与工程
Chi tiết
#006

Anhui Medical University

安徽合肥

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
native English speakers exempt / or previous degree in English medium / TOEFL ≥ 80 or IELTS ≥ 6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Clinical Medicine / Pharmacy / BDS
Chi tiết
#007

Anhui Normal University

安徽芜湖

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家英语雅思6.0或英语水平达到教育部要求的等次
Ngành dạy bằng tiếng Anh
外国语言文学 / 翻译 / 物理学 / 化学 / 环境科学与工程 / 生态学 / 生物学 / 人工智能(博士)
Chi tiết
#008

Anhui Polytechnic University

芜湖, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或本科学校官方英语授课证明 / 托福不低于80分或雅思不低于5.5
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业以简章为准 / 页面含本科及硕士招生 / 机械 / 材料 / 控制 / 纺织 / 设计等
Chi tiết
#009

Anhui Sanlian University

合肥, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#011

Anhui University

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 211,双一流(一流学科),非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#012

Anhui University of Arts

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(不接受英语成绩)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(14个本科专业全中文)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无明确清单("独立班可中 / 英授"模糊)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未提英语成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际商务 / 工商管理为1+3模式 / 第1年汉语+3年专业课 / 无全英文本科)
Chi tiết
#016

Anhui University of Technology

安徽马鞍山

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
本科:雅思5.5或托福80(母语非英语) / 本科生:雅思5.5或托福70分或其他同等英语水平 / 博士:雅思6.5或托福90(母语非英语) / 博士生:雅思6.5或托福90分或其他同等英语水平 / 硕士:雅思6.0或托福80(母语非英语) / 硕士生:雅思6.0或托福80分或其他同等英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科生:国际经济与贸易 / 硕士生:国际贸易学 / 博士生:冶金工程 / 材料科学与工程 / 化学 / 环境科学与工程 / 本科:国际经济与贸易 / 硕士:国际贸易学 / va 1 nganh khac
Chi tiết
#018

Anhui Xinhua University

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章称"入学无语言水平要求"
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国贸 / 土木 / 电气 / 计科 / 以中文为主)
Chi tiết
#019

Anqing Normal University

安庆, 安徽

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#020

Anshan Normal University

鞍山, 辽宁

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#021

Anyang Institute of Technology

安阳, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#022

Anyang Normal University

安阳, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#023

Anyang University

安阳, 河南

Cử nhân 二本(民办普通本科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#025

Baise University

百色, 广西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#027

Beibu Gulf University

钦州

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#029

Beihang University

北京

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Duolingo 105 / IELTS 6 or above / IELTS 6.0 Academic / or proof of all courses taught in English / TOEFL 90 / TOEFL 90 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All majors taught in English (specific list not provided) / Doctoral Program Major List of 2026 Beihang 见附件 / 页面 / Master Program Major List of 2026 Beihang 见附件
Chi tiết
#030

Beihua University

吉林, 吉林

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或中学全程英语授课可免 / 雅思学术类≥6.0(单项≥5.0)或托福IBT≥70(单项≥15)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
MBBS(临床医学)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#032

Beijing Dance Academy

北京

Cử nhân 普通一本(艺术类本科,公办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#034

Beijing Film Academy

北京

Cử nhân 普通一本(艺术类本科,公办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福 / 未列雅思 / 英授仅要求学业水平测试-数学
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务 / 工商管理(国际市场营销) / 工商管理(中国商务研究) / 国际商务 / 金融学(国际金融) / 国际经济与贸易 / 英语(语言学及应用语言学 / 英语文学 / va 5 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(不接受英语授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(无任何英语授课本科专业)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS或同等成绩 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 网络与新媒体 / 人工智能 / 工商管理
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分及以上或其他同等英语水平证明文件
Ngành dạy bằng tiếng Anh
印刷工程 / 包装工程 / 传播学 / 机械工程 / 计算机科学与技术 / Mechanical Engineering / Information and Communication Engineering / Light Industry Technology and Engineering / va 3 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(未提 TOEFL / IELTS)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
会计学 / 市场营销 / 电子商务 / 物流管理4个商科本科均中文
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国≥110或其他经我校认定的同等语言水平证明 / 母语为英语者无需提供 / 托福≥85 / 雅思≥6.0 / 英文项目按项目要求 / Duolingo 110 / IELTS 6.0 / TOEFL 85
Ngành dạy bằng tiếng Anh
航空航天工程 / 机械电子工程 / 电子科学与技术 / 自动化 / 计算机科学与技术 / 国际经济与贸易 / Doctoral栏目 / MBA
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(教育部直属;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生教育栏目列硕士项目 / 2026总简章未单独暴露
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
但须提交全英文授课证明。 / 具体参照各项目介绍 / 母语为非英语的申请人须提供英语水平证明 / 前置学历为全英文授课的申请人无需提供雅思或托福
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见博士英文授课项目介绍
Chi tiết
Cử nhân 中外合作办学本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Accounting Programme / Applied Economics Programme / e-Business Management and Information Systems Programme / Entrepreneurship and Innovation Programme / Finance Programme / Management of Human Resources Programme / Marketing Management Programme / Business Analytics Programme / va 23 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
母语非英语者原则上须提供(非必须):IELTS6.0 / TOEFL90
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思≥5.5或托福≥80(母语为英语者免交)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
会计学
Chi tiết
Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 85 or IELTS 6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Exhibition Economy and Management / Tourism Management(纯英语) / International Economics and Trade / Business Administration / Agricultural & Forestry Economy(中英双语) / Degree Programs 含 Bachelor Programs and Master Programs
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士:TOEFL≥90或IELTS≥6.5 / 法文 B2 / 母语英语者免 / 硕士:TOEFL≥85或IELTS≥6.0 / 英文授课 IELTS≥6.0 / 英文项目语言要求见指南 / 英语母语者可免除 / 中文授课 HSK4≥180+中文测试 / TOEFL≥85
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chemical Engineering and Technology / Environmental Engineering / Energy Chemical Engineering / Hydrogen Energy Science and Engineering / Polymer Materials and Engineering / Materials Science and Engineering / Functional Materials / Mechanical Design Manufacturing and Automation / va 34 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(以HSK为门槛)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无分数线 / 英文授课要求见页面 / 英文授课要求见PDF / HSK4 硬性 / IELTS 仅辅助 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(英授仅限硕士) / 工商管理 / 工程管理 / 城市管理等管理类均中文 / Master's / PhD Programs / English-taught Graduate Program for International Students
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 80 or IELTS 6
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Undergraduate: Computer Science and Technology / Master: Computer Technology / International Business / Doctoral: Information and Communication Engineering / Computer Science and Technology / Electronic Science and Technology / Optical Engineering
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课TOEFL / Duolingo等见简章 / for applicants with HSK 2: TOEFL iBT ≥ 72 or IELTS Academic ≥ 5.0 or Duolingo English Test ≥ 80 or EF SET ≥ 51 or TOEIC (listening & reading) ≥ 400 / IELTS / TOEFL iBT ≥ 90 or IELTS Academic ≥ 6.0 or Duolingo English Test ≥ 100 or EF SET ≥ 60 or TOEIC (listening & reading) ≥ 480
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Economics and Trade
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(无外国留学生学位本科 / 商科仅国内高考生及中美4+0)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#058

Bengbu University

蚌埠, 安徽

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#059

BIFT

北京

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
英文专业 IELTS 5.5 或同等 / 主简章未列具体线
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅 Environmental Design 环境设计(英文) / 其余服装 / 产品 / 视觉 / 动画 / 摄影 / 表演 / 绘画 / va 5 nganh khac
Chi tiết
#061

Bohai University

锦州, 辽宁

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#062

Cangzhou Jiaotong College

沧州, 河北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
体育类博士研究生项目 / 体育类硕士 / 博士研究生项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语国家免试 / 其他需TOEFL≥80或IELTS≥6.0 / 英语授课国家提供证明免试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 医学硕士
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未列门槛 / 雅思6.0分以上或托福80分以上 / 雅思6.0分以上或托福85分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(英语授课) / 部分硕士 / 博士专业可英文授课 / 本科国际经济与贸易(英语授课)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
提交IELTS / 英授需中级英语 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Business Administration / 未见英文授课博士专业 / 未见英文授课
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无英语要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#069

Central China Normal University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#071

Central South University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
理工HSK260+ / 文科医学HSK200+均需CSCA / 雅思6分或托福85分及以上 / 英授
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英授本科仅5个工科 / 理科(与英国邓迪大学双学位) / 不含商科 / 文科 / 理工科 / 医学 / 艺术类 / 体育教学类
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#075

Chang'an University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#076

Changchun Architecture College

长春, 吉林

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#077

Changchun College of Humanities

长春, 吉林

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#078

Changchun Institute of Technology

长春, 吉林

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#079

Changchun Sci-Tech University

长春, 吉林

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#080

Changchun University

长春, 吉林

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#083

Changsha Medical University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思等英语水平测试成绩单 / 英文授课专业且母语或官方语言非英语的申请者需提供托福
Ngành dạy bằng tiếng Anh
口腔医学
Chi tiết
#084

Changsha Normal University

长沙, 湖南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际交流合作处仅承担来华生招生审批与涉外监管行政职能及短期交换 / 不自办本科学历留学生招生)
Chi tiết
#085

Changsha University (CCSU)

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福68分以上或雅思5.5以上或多邻国85分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术 / 道路桥梁与渡河工程 / 交通工程 / 土木工程 / 建筑学 / 城乡规划
Chi tiết
#087

Changshu Institute of Technology

苏州, 江苏

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#088

Changzhi Medical College

长治, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#089

Changzhi University

长治, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#090

Changzhou Institute of Technology

常州, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#091

Changzhou University

常州, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以Study at CZU博士 / 研究生项目为准
Chi tiết
#092

Chaohu University

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
未提及
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#093

Chengde Medical University

承德, 河北

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#094

Chengdu Neusoft University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#095

Chengdu Normal University

成都, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#096

Chengdu Sport University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#098

Chengdu University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#100

Chengdu University of Technology

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语者需提供雅思6.0及以上或托福80分及以上或其他同等水平证明 / 母语为英语的申请者免提供
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见附件1
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 双一流(非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药相关
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#104

Chifeng University

赤峰, 内蒙古

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#105

China Academy of Art (CAA)

杭州, 浙江

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或前置学历授课语言为英语 / 或中等教育阶段必修课程授课语言为英语 / 取得时间在2024年8月31日后) / 无英语要求(不收托福 / 雅思) / IELTS雅思6.5或TOEFL托福90(证书有效期为2年
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科均中文授课 / 仅博士有英授) / 全英文博士项目 / 具体专业见附件1
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(仅要求汉语 / 未列英语成绩) / IELTS score at least 6.0 for English-taught programs
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(均中文授课) / 博士研究生项目页列项 / 专业 / 语言需进系统或附件核对 / 研究生项目页列项
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
简章未列
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(应急管理部准军事院校 / 须中国籍+高考+政审 / 免学费定向)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未单列 / 英语水平良好
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际关系 / 外交学相关博士项目
Chi tiết
#110

China Jiliang University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#111

China Medical University

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
doctoral) / IELTS 6.0 or TOEFL (for English Medium master / IELTS 6.0 or TOEFL 70 or Duolingo 105 (for English Medium undergraduate)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Clinical Medicine (English Medium) / Stomatology (English / Chinese Medium)
Chi tiết
#112

China Pharmaceutical University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
制药工程学 / 生物医学工程 / 社会与管理药学 / 药物经济学 / 临床药学 / 药理学 / 药物代谢动力学 / 药物分析学 / va 10 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#114

China Three Gorges University

宜昌, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课专业应具备相应英文语言能力证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
应用经济学 / 体育学 / 数学 / 物理学 / 化学 / 海洋科学 / 地球物理学 / 地质学 / va 8 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本 / 二本(公办普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
具备相应语言能力 / IELTS 6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:采矿工程 / 安全工程 / 硕士:采矿工程 / 安全科学与工程 / 土木工程 / 机械工程 / 测绘科学与技术 / 环境科学与工程 / va 8 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言为英语 / 或两年以上英文授课证明 / 或雅思6.0 / 母语 / 托福75 / 托福Essentials≥8分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英授专业
Chi tiết
#121

China West Normal University

南充, 四川

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 需提供相应的TOEFL或IELTS考试成绩或官方英文水平证明函
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#123

Chizhou University

池州, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 高中英语C+ / 或母语英语 / 全英文学历 / EFSET61 任一 / IELTS5.5 / PTE59 / TOEFL80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(招生表仅此1个 / 40人 / 綦江校区)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
本科必考CSCA(英文版 / 数学必考) / 英授须提交英语证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
土木工程 / 交通运输工程 / 计算机科学与技术 / 水利工程 / 旅游管理 / 工商管理 / 机械设计制造及其自动化 / 船舶与海洋工程 / va 3 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
高中全程英语授课者可免交 / 母语非英语者需提供雅思学术类总分6.0(单项不低于5.0)或托福iBT 85(单项不低于15)或多邻国105
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学等(详见招生目录)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
或前一学历为全英文授课证明 / 雅思6分及以上或托福80分及以上 / 英语为官方语言国家申请者免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
数学 / 生物学(博士)
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#138

Chongqing University

重庆

Cử nhânTiến sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或曾在英语国家学习一年(含)以上 / 或前一学历为全英文授课证明 / 托福80分及以上 / 雅思6分 / IELTS 6.0 / or certificate from previous university proving degree taught in English / or certificate of studying in English-speaking country for more than one year / TOEFL iBT 80 or higher
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业以Degree Programs目录为准
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(仅汉语言文学·国际商务汉语方向)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无
Ngành dạy bằng tiếng Anh
商务英语(跨境贸易方向)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思≧5.5 或 托福≧70 或通过学校英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言为英语 / 雅思5.5分或托福75分以上 / 之前完成的学历教育为全英文教学
Ngành dạy bằng tiếng Anh
旅游管理 / 工商管理 / 计算机科学与技术 / 药学
Chi tiết
#144

Chuxiong Normal University

楚雄, 云南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#145

Chuzhou University

滁州, 安徽

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 母语为非英语但高中及以上授课语言为英语的 / 母语为非英语但高中阶段或以上授课语言为英语的 / 母语为非英语的申请者须提供雅思≥5.0或同等水平 / 母语为英语的申请者免提供 / 提交授课语言证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
交通运输专业(飞行签派方向) / 飞行器制造工程专业(航空器维修方向) / 应用气象学专业(航空气象方向) / 交通管理专业(机场运行管理方向)
Chi tiết
Cử nhân 普通一本(行业特色公办本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非学历生:TOEFL40分及以上 / 或IELTS 4.5及以上 / 或IELTS 5.5及以上 / 或TOEFL Essential 4分及以上 / 或TOEFL Essential 6分及以上 / 学历生:TOEFL60分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
DUOLINGO 90) or proof of previous study conducted in English / DUOLINGO Proof (no less than IELTS 5.5 / IELTS / TOEFL / TOEFL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Radio & TV Directing(English-Taught) / International Journalism & Communication(English-Taught)
Chi tiết
#169

CUC

北京

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
本科无要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#170

Dali University

大理

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#172

Dalian Jiaotong University

大连, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#173

Dalian Maritime University

大连, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 申请英文授课专业需提供国际认可的英文水平证明(如雅思 / 托福等)或本科学习期间的英文授课证明 / 无相应英文水平证明者需通过我校英语水平测试。 / 以英语为官方语言国家的申请者免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#174

Dalian Medical University

大连, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或最高学历全程英语授课者可免 / 雅思学术类不低于6.5(各单项不低于6.0)或托福IBT不低于90分(各单项不低于20分)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科临床医学专业(英语) / 详见国家留学基金管理委员会官方网站
Chi tiết
#175

Dalian Minzu University

大连, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#176

Dalian Ocean University

大连, 辽宁

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#177

Dalian Polytechnic University

大连, 辽宁

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或提交托福 / 母语或官方语言为英语 / 上阶段英语授课证明等语言能力证明 / 雅思等英语考试成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士:轻工技术与工程 / 纺织科学与工程 / 食品科学与工程 / 硕士:轻工技术与工程 / 控制科学与工程 / 工商管理 / 设计学
Chi tiết
#178

Dalian University

大连, 辽宁

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#181

Dalian University of Technology

大连, 辽宁

Thạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#182

Dezhou University

德州, 山东

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#183

Doctoral Programs of SXNU

太原, 山西

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课项目须提交雅思或托福成绩单(母语为英语可不附)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:国际贸易学 / 旅游管理 / 财务管理 / 博士:金融学 / 世界经济 / 财政学 / 数量经济学 / 西方经济学 / va 10 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#188

Dongguan City University

东莞, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#189

Dongguan University of Technology

东莞, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#190

Donghua University

上海

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思(学术类)5.5分或托福IBT 72分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Graduate Programs(官网招生入口)
Chi tiết
#191

Duke Kunshan University

昆山, 江苏

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 中外合作办学本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业实行通识博雅培养 / 管理学 / 环境政策 / 全球健康 / 医学物理 / 电子与计算机工程等研究生项目
Chi tiết
#192

East China Jiaotong University

南昌, 江西

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5或英文授课证明 / TOEFL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Business Administration / International Chinese Language Education
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福85分或剑桥英语B2以上证书 / 雅思6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Early Childhood Education in a Cross-Cultural Context / BBA Single Degree Program / BBA Double Degree Program / Mathematics Education / Global China Program / Non-degree Academic Study / Standard Chinese Language Program / Intensive Chinese Language Program / va 7 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
申请英文授课项目需通过英文电话面试 / 中学阶段接受英文学历教育可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
法学(国际商法方向) / One Year English Taught LL. M. Program
Chi tiết
Thạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Academic Master / Professional Master(官网项目页)
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#197

Eastern Liaoning University

丹东, 辽宁

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#201

Foshan University

佛山, 广东

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#202

Fudan University

上海

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求 / 分数线 / 英文项目以英语成绩录取(TOEFL / Duolingo / IELTS / PTE)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
附件
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#204

Fujian Jiangxia University

福州, 福建

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#205

Fujian Medical University

福州, 福建

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或前置学历阶段全程授课语言为英语者可免 / 雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或其他同等水平英语测试成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#206

Fujian Normal University

福州, 福建

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
简章未列英语成绩(系中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部专业中文授课 / 商科市场营销 / 国际经济与贸易 / 审计学均为中文授课)
Chi tiết
#209

Fuyang Normal University

阜阳, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#210

Fuzhou Institute of Technology

福州, 福建

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#211

FUZHOU UNIVERSITY

福州, 福建

Cử nhânThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
新托福(TOEFL iBT)80分及以上或学术类雅思(IELTS Academic)6.0分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:土木工程学院(工程力学 / 岩土工程 / 结构工程 / 市政工程 / 供热供燃气通风及空调工程 / 桥梁与隧道工程 / 交通安全与灾害防治工程 / 道路交通与灾害防治) / va 3 nganh khac
Chi tiết
#212

Gandong University

抚州, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#213

Gannan Medical University

赣州, 江西

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福成绩单 / 未列具体分数("according to the universities' requirements") / 英文授课需提供雅思
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学 / 中国史 / 旅游管理 / 英语笔译 / 电子信息 / 园艺学 / 农业 / 数学 / va 8 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
具体要求 / 英语材料可作为语言证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药类博士研究生招生专业
Chi tiết
#218

Geely University

成都, 四川

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#221

Guangdong Baiyun University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#222

Guangdong Institute of Technology

肇庆, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#223

Guangdong Medical University

湛江, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#224

Guangdong Ocean University

湛江, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
附件需验证码
Chi tiết
#225

Guangdong Peizheng College

广州, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#227

Guangdong Police College

广州, 广东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
English proficiency assessed through interview / Mechanical Engineering applicants may need GRE or TOEFL / No strict requirement for IELTS or TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
All graduate programs
Chi tiết
#230

Guangdong University of Education

广州, 广东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#231

Guangdong University of Finance

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际贸易学
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福70分或雅思5.5分以上 / 托福70分或雅思5.5分以上(本科英文授课) / 未能提供者须通过学院组织的入学考试 / GRE / IELTS或其他相关水平证书 / MBA要求提供GMAT / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科英文授课专业 / 全英授课工商管理专业硕士(MBA) / 全球经济治理 / 欧洲学硕士
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#238

Guangxi Arts University

南宁, 广西

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 职业本科(民办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#240

Guangxi Medical University

南宁, 广西

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
单项>5.0 / 或其他认可证书 / Duolingo>90 / IELTS总分>5.5 / iTP≥450 / TOEFL iBT≥70
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Clinical Medicine (MBBS in English) / 医学类博士项目(以国际教育学院目录为准)
Chi tiết
#241

Guangxi Minzu University

南宁, 广西

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#242

Guangxi Normal University

桂林, 广西

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#245

Guangxi University

南宁, 广西

Cử nhânTiến sĩ 211,双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士研究生须满足学校专业培养相关要求 / 申请英文授课专业的硕士
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士 / 博士研究生可申请英文授课专业 / 本科生不招收英文授课专业 / 中医药类博士项目(以官方通知为准)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
留学生教育页列汉语国际教育等 / 无2026招生简章
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#250

Guangzhou Academy of Fine Arts

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
美术 / 设计相关研究生项目
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#253

Guangzhou College of Commerce

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#255

Guangzhou Huali College

广州, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#256

GUANGZHOU HUASHANG COLLEGE

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#258

Guangzhou Maritime University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#259

Guangzhou Medical University

广州, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目
Chi tiết
#260

Guangzhou Software College

广州, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#261

Guangzhou Sport University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本(体育类本科)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#262

Guangzhou University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
国家英语专业考试≥60分 / 托福≥72分 / 雅思≥5.5分 / 英语六级≥425分 / 英语四级≥425分 / GRE≥280分 / WSK(PETS5)或能证明英语水平的其它考试成绩或成果
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有 / 须与国际教育学院另行确定
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:中医学);非985 / 211
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药相关硕士项目
Chi tiết
#265

Guangzhou Xinhua University

广州, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本(公办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#268

Guilin University

桂林, 广西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0以上或同等水平证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士 / 博士(具体专业未列明)
Chi tiết
#272

Guilin University of Technology

桂林, 广西

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英语水平证明(申请英文授课学历学习的非英语母语学生需要)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生课程(中 / 英文授课)
Chi tiết
#273

Guizhou Institute of Technology

贵阳, 贵州

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#275

Guizhou Medical University (GMU)

贵阳, 贵州

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学相关
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#277

Guizhou Normal University

贵阳, 贵州

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#282

Haikou University of Economics

海口, 海南

Cử nhânTiến sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#283

Hainan Medical University

海口, 海南

Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#284

Hainan Normal University

海口, 海南

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家申请双语授课专业须托福78分及以上或雅思6.0及以上 / 托福78分及以上或雅思6.0及以上(申请双语授课专业且非英语母语国家者)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
自动化(本科) / 化学(硕士 / 博士) / 生态学(硕士 / 数学(博士) / 比较文学与跨文化研究(硕士) / 翻译学(硕士) / 外国语言学及应用语言学(硕士)
Chi tiết
#285

Hainan Tropical Ocean University

三亚, 海南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#286

Hainan University

海口, 海南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或托福560以上 / 新托福(网考)78分以上 / 雅思(IELTS) 6.0及以上(单科不少于6.0)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
作物学 / 信息与通信工程
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通本科(境外高校独立办学,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或高中阶段以英语授课两年及以上可提供证明代替 / 雅思总分6.0及以上(单科不少于5.5)或新托福78分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术 / 电子信息科学与技术 / 经济工程 / 物流工程
Chi tiết
#289

Hangzhou City University

杭州, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无项目 / Duolingo 100 or above / IELTS (Academic) 6.0 or above / official language / or academic certificate from English-speaking country / or English is native / or equivalent / or pass university English test / TOEFL iBT 78 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Architecture (5 years) / Convention and Exhibition Economics and Management (4 years) / 无项目
Chi tiết
#291

Hangzhou Dianzi University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#293

Hangzhou Medical College

杭州, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无英语授课本科
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(仅口腔医学 BDS 汉语授课)
Chi tiết
#294

Hangzhou Normal University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
可提供TOEFL或IELTS成绩证明 / 英语水平评估以面试为准
Ngành dạy bằng tiếng Anh
3个博士专业 / 具体专业列表12月底发布 / 经济学(国际数字贸易方向) / 国际商务(跨境电商方向) / 计算机科学与技术 / 护理学 / 外国语言学及应用语言学 / 比较文学与跨文化研究 / va 6 nganh khac
Chi tiết
#295

Hanjiang Normal University

十堰, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#296

Hankou University

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#297

Hankou University

武汉, 湖北

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#298

Hanshan Normal University

潮州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办高职专科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#302

Harbin Conservatory of Music

哈尔滨, 黑龙江

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英授需TOEFL / IELTS等见简章 / TOEFL 90 or IELTS 6.0 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Civil Engineering (Double Degree) / Artificial Intelligence / Robotics Engineering / Computer Science and Technology / Electronic Information Engineering / Communications Engineering / 英文授课专业见2026研究生简章
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#305

Harbin Finance University

哈尔滨

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#306

Harbin Guangsha College

哈尔滨

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#307

Harbin Huade University

哈尔滨

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#309

Harbin Institute of Technology

哈尔滨, 黑龙江

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
可提供由前一学历院校出具的英语授课证明代替 / 如申请人在前一学历中必修课程的授课语言是英语 / 雅思学术考试6.0以上(各单项不低于5.5)或托福80分以上等英语水平标准
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#310

Harbin Medical University

哈尔滨

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS≥6.0 / TOEFL≥70
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学专业(英语授课) / 医学类硕士项目
Chi tiết
#311

Harbin Normal University

哈尔滨

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(全中文 / 不设英语)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(跨境电商 / 旅游管理仅中文)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#313

Harbin Sport University

哈尔滨

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(纯体育院校无商科本科)
Chi tiết
#314

Harbin University

哈尔滨

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士需提供托福或雅思成绩 / 母语为英语者免提供。 / 上一阶段学位为英文教学者可提供相关证明 / 申请英文授课硕士 / IELTS要求见简章 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
旅游管理硕士 / 产业经济学博士 / 国际贸易学博士 / 工商管理博士 / 中药学博士 / 食品科学与工程博士 / 研究生资料
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不能提供标准化英语测试证明的 / 母语为英语者可免除 / 若上一阶段学位学习使用英文教学 / 申请以英文为专业教学语言者需提供托福或雅思成绩 / 无(中文授课) / 需提供相关证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电气工程(一级学科)下的二级学科:电机与电器 / 电力系统及其自动化 / 高电压与绝缘技术 / 电力电子与电力传动 / 电工理论与新技术
Chi tiết
#317

Hebei Academy of Fine Arts

石家庄, 河北

Cử nhân 二本(民办普通本科,艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#318

Hebei Agricultural University

保定, 河北

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#319

Hebei Finance University

保定, 河北

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#320

Hebei GEO University

石家庄, 河北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本兼招(公办本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#321

Hebei Institute of Communications

石家庄, 河北

Thạc sĩ 民办本科
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#323

Hebei Institute of Physical Education

石家庄, 河北

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 民办本科
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#325

Hebei Medical University

石家庄, 河北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
所有专业(见列表)
Chi tiết
#326

HEBEI NORMAL UNIVERSITY

石家庄, 河北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士英语授课专业要求雅思6.0 / 托福70或相当水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#328

Hebei North University

张家口, 河北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#329

Hebei Oriental University

廊坊, 河北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#330

Hebei University

保定, 河北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#331

Hebei University of Chinese Medicine

石家庄, 河北

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#333

Hebei University of Engineering

邯郸, 河北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本兼招(公办本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言为英语 / 或雅思5.5及以上 / 母语 / 托福70及以上或曾接受英文授课并能提供相关证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易 / 土木工程 / 计算机科学与技术 / 人工智能 / 机械设计制造及其自动化 / 纺织工程 / 环境工程 / 硕士:MBA / va 4 nganh khac
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL 85分以上或 IELTS 6.0分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士研究生:电气工程 / 信息与通信工程 / 化学工程与技术 / 管理科学与工程 / 控制科学与工程 / 数学 / 博士研究生:电气工程 / 电子科学与技术 / va 2 nganh khac
Chi tiết
#338

Hechi University

河池, 广西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#339

Hefei City College

合肥, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#340

Hefei Normal University

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#341

Hefei University of Economics

合肥, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#342

Hefei University of Technology

合肥, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100分及以上 / 托福85分及以上(或TOEFL Essentials 9分及以上) / 雅思6.0分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
见附件1
Chi tiết
#343

Heihe University

黑河, 黑龙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#346

Heilongjiang University

哈尔滨

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
翻译 / 跨文化沟通与国际传播 / 汉语言文字学 / 中国现当代文学 / 比较文学与世界文学 / 有机化学等
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
针灸推拿学 / 中医内科学 / 中医药类硕士项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福成绩72分(含)以上或雅思成绩5.5分(含)以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
除本科项目和汉语国际教育专业学位硕士研究生项目 / 其它硕 / 博学位项目均为英文研究生项目
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#352

Henan Institute of Technology

新乡, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
见简章 / 母语非英语者须提供英语成绩 无分数线
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课本科(唯一本科为临床医学 / 中文授课6年) / 基础医学
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士) / 母语为英语或雅思6.5或新托福86分及以上(硕士
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科无英文授课专业 / 含商科)
Chi tiết
#356

Henan Police College

郑州

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未列托福 / 见简章 / 雅思分数
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:土木工程 / 计算机科学与技术 / 国际经济与贸易 / 机械工程 / 自动化 / 采矿工程 / 硕士:安全科学与工程 / 地质资源与地质工程 / va 15 nganh khac
Chi tiết
#358

Henan University

开封

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课专业:雅思6.5 或 托福86
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课商科(商学院电商 / 工商管理 / 会计均中文授课)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
见简章 / 无托福 / 雅思要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课 / 无商科(专业为中医学 / 中药学 / 针灸推拿学等中医药类 / 中文授课) / 中医学
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
本科无(中文授课) / 英文授课MBA需 IELTS6.5 / TOEFL90
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(英文授课仅 MBA 硕士 / 本科无)
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(无来华留学项目)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
如母语为非英语 / 需提供TOEFL / IELTS或其他英语水平成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术 / 农业工程
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
见简章 / 托福72分及以上或雅思5.5分及以上或多邻国100分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅 **国际经济与贸易(英文授课)** / 其余商科(工商管理 / 会计 / 物流 / 电商)中文授课。另有计算机 / 电气 / 机械 / 土木 / va 2 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#367

Heze University

菏泽, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#368

Hezhou University

贺州, 广西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#369

Hohai University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语母语国家申请者需提供托福或雅思等成绩单 / 或其他体现个人英语水平的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
https: / hhis.hhu.edu.cn / 2025 / 1009 / c14608a308224 / page.htm
Chi tiết
#370

Honghe University

蒙自, 云南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#373

Huaibei Institute of Technology

淮北, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#374

Huaibei Normal University

淮北, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
英语能力证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
教育 / 文学 / 理学 / 工学等
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#376

Huainan Normal University

淮南, 安徽

Cử nhân 二本(公办师范类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#377

Huanggang Normal University

黄冈, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#378

Huanghuai University

驻马店, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#379

Huangshan University

黄山, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#380

Huaqiao University

泉州, 福建

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未列具体标化分数 / 仅要求"生源国高中统考或国际通行标准化测试成绩"作为入学及奖学金依据
Ngành dạy bằng tiếng Anh
经济学类(全英文教学 / 含金融学专业 / 中美121双学位班 / 可接轨CFA美国特许金融分析师) / 工商管理类(全英文教学 / 含财务管理专业 / 可接轨ACCA国际职业资格认证) / 国际商务(全英文教学 / va 1 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#383

Huazhong Agricultural University

武汉, 湖北

Cử nhân 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或同等证书 / 前置教学语言为英语者免提供 / TOEFL≥80或IELTS≥6.0或GRE≥310
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:理学 / 工学 / 经济学 / 管理学 / 文学 / 教育学 / 法学 / 博士:理学
Chi tiết
#386

Hubei Business College

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#387

Hubei Engineering University

孝感, 湖北

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#388

Hubei Institute of Fine Arts

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#389

Hubei Minzu University

恩施, 湖北

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL≥80或IELTS≥5.5或参加学校英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科临床医学中文授课)
Chi tiết
#390

Hubei Normal University

黄石, 湖北

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语者无需提供 / 无英语水平证书者需提供英文自我介绍和学习计划视频 / 雅思5.0或托福70分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术 / 国际经济贸易
Chi tiết
#391

Hubei Polytechnic University

黄石, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#392

Hubei University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Transcript of English language test for English-taught Programs
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Business / Business Administration / Administrative Management / Social Medicine and Health Service Management / Land Resource Management / Tourism Management / Plant Science / Zoology / va 16 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药类硕士项目
Chi tiết
#398

Hubei University Of Economics

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#399

Hubei University of Education

武汉, 湖北

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#400

Hubei University of Medicine

十堰, 湖北

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#401

Hubei University of Police

武汉, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#403

Hubei University Of Technology

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#405

Huizhou University

惠州, 广东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#406

Hunan Agricultural University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英授IELTS6.0 / EF SET C1 / TOEFL70
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有英授本科项目(商学院:会计 / 工商管理 / 市场营销 / 电子商务 / 经济学院:应用经济学) / 简章未逐专业标授课语言 / 2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网PDF
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#408

Hunan First Normal University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(校名含"涉外"但仅中国学生出国 / 交换:中法3+3 / 中英3+1 / 中泰本硕 / 会计中外合办)
Chi tiết
#412

Hunan Normal University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
申请英语授课专业) / 雅思6.0分或托福85分及以上(来自英语非母语国家
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英授本科仅Computer Science / Tourism Management / 商学院经管类均中文授课 / 2026中国政府奖学金高水平研究生项目
Chi tiết
#413

Hunan Police Academy

长沙, 湖南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(公安类本科 / 中国国籍+全国高考 / 无国际处 / 留学生学院)
Chi tiết
#415

Hunan University

长沙, 湖南

Cử nhânTiến sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
中文授课需HSK
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
以HSK为门槛 / 中文授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医药相关博士项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
(招本科学历生 / 以经管为主体含会计 / 金融 / 国际商务 / 简章未注明授课语言 / 正文重点为汉语进修)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(民办本科 / "来华留学Study in China"栏目为空白占位 / 2026均为本校生赴韩 / 泰 / 马交换)
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生招生页面含研究生项目 / 博士专业详情
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无外国留学生degree-seeking本科(4个中外合作本科面向中国高考生)
Chi tiết
#422

Hunan Women's University

长沙, 湖南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国际交流处 / 国际学院仅出国方向 / 2026中外合办服装设计3+1赴意 / 面向中国学生)
Chi tiết
#423

Huzhou College

湖州, 浙江

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#424

Huzhou University

湖州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#425

Inner Mongolia Agricultural University

呼和浩特, 内蒙古

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#426

Inner Mongolia Medical University

呼和浩特, 内蒙古

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#427

Inner Mongolia Normal University

呼和浩特, 内蒙古

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#428

Inner Mongolia University

呼和浩特, 内蒙古

Thạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本 / 二本兼招(公办本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#431

Inner Mongolia University of Technology

呼和浩特, 内蒙古

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#432

Institute of Disaster Prevention

廊坊, 河北

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#434

Jiamusi University

佳木斯

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#435

Jianghan University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#436

Jiangnan University

无锡, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
CEFR B2 or other certificates / graduates from English-taught schools exempted / IELTS 6.0 or above / IELTS 6.0及以上 / TOEFL 80 or above / TOEFL 80分及以上或CEFR B2
Ngành dạy bằng tiếng Anh
食品科学与工程 / 发酵工程 / 制糖工程 / 设计学 / 纺织科学与工程 / 化学工程与技术 / 制药工程与技术 / Food Science & Engineering / va 7 nganh khac
Chi tiết
#437

Jiangsu Normal University

江苏徐州

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福笔试70分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 电气工程及其自动化 / 机械设计制造及其自动化 / 软件工程 / 计算机科学与技术
Chi tiết
#438

Jiangsu Second Normal University

南京, 江苏

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#439

Jiangsu University

镇江, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Mechanical Engineering / Agricultural Engineering / Vehicle Engineering / Power Engineering and Engineering Thermophysics / Traffic Engineering / Mechanics / Civil Engineering / Materials Science and Engineering / va 24 nganh khac
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Bachelor: TOEFL iBT 75 or IELTS 5.5 / Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (native English speakers exempt / Doctoral: TOEFL iBT 80 or IELTS 6.0 (not required for native English speakers) / Master / online interview for non-native speakers)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Computer Science and Technology (Bachelor / Master) / Bachelor of Business Administration (Bachelor) / Information and Communication Engineering (Master) / Control Science and Engineering (Master) / Energy and Power (Master) / Naval Architecture and Ocean Engineering (Master / PhD) / va 16 nganh khac
Chi tiết
#441

Jiangsu University of Technology

常州, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福60分以上或通过学校组织的英语测试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械工程(学术学位) / 机械(专业学位) / 职业技术教育(财经商贸) / 设计 / 资源与环境 / 材料与化工(材料工程) / 材料与化工(化学工程) / 交通运输 / va 7 nganh khac
Chi tiết
#442

Jiangxi Agricultural University

南昌, 江西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#444

Jiangxi Normal University

南昌, 江西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#445

Jiangxi Police College

南昌, 江西

Cử nhân 二本(公办政法公安类本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
具体分数 / 要求HSK或TOEFL / 英语要求 / IELTS证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
针灸推拿学 / 中医五官科学 / 中医儿科学 / 中医妇科学 / 中医骨伤科学 / 中医外科学 / 中医内科学 / 中医诊断学 / va 13 nganh khac
Chi tiết
#449

Jiangxi University of Engineering

新余, 江西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
简章未载托福 / 雅思分数
Ngành dạy bằng tiếng Anh
人工智能 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 矿业工程 / 应用化学 / 化学工程与工艺 / 材料科学与工程 / 国际经济与贸易 / va 10 nganh khac
Chi tiết
#452

Jiangxi University of Technology

南昌, 江西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 职业本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
高中英语成绩平均需在百分制85分以上。母语为英语或英语为官方语言之一的国家申请者不需要。 / 无以上证书者 / 雅思不低于6.0或托福不低于75
Ngành dạy bằng tiếng Anh
汉语文学(非学历)
Chi tiết
#454

Jiaxing Nanhu University

嘉兴, 浙江

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#455

Jiaying University

梅州, 广东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#456

Jilin Agricultural University

长春, 吉林

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福80分以上或雅思5.5以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#457

Jilin Animation Institute

长春, 吉林

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
可申请市场营销 / 文化产业管理 / 互联网金融等商科中文授课专业
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#460

Jilin Jianzhu University

长春, 吉林

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
高中英语成绩平均分在75分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#462

Jilin University

长春, 吉林

Thạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学A类)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#463

Jilin University of Arts

长春, 吉林

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#465

Jimei University

厦门, 福建

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#466

Jinan University

广州, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或其他能体现同等英语水平的证明 / TOEFL90分及以上或IELTS6.5分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工商管理硕士(SIMBA) / 中国学 / 生物与医药(国际学院)
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科(独立学院)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#470

Jingchu University of Technology

荆门, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或雅思学术类6.0分(单科≥5.5)或托福85分(单科≥20) / 或最高学历为英文授课项目 / 申请英文授课者需满足:母语为英语或官方用语为英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:美术与书法 / 艺术学 / 设计学 / 设计 / 科学技术史 / 文物 / 材料科学与工程 / 机械工程 / va 4 nganh khac
Chi tiết
#472

Jingdezhen University

景德镇, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 职业本科(民办)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
护理学本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60% / 临床医学 / 土木工程本科专业:高中英语单科成绩不低于总分60%
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课专业 / 无商科本科
Chi tiết
#475

Jingzhou University

荆州, 湖北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#476

Jining Medical University

济宁, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未列英文授课
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100及以上) / 雅思5.5及以上 / CEFR B2及以上(EFSET B2及以上 / TOEFL iBT 72及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 软件工程
Chi tiết
#480

Jinzhong College of Information

晋中, 山西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#482

Jinzhong University

晋中, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#483

Jinzhou Medical University

锦州, 辽宁

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL70+或IELTS6.0+等
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学等医学相关专业
Chi tiết
#484

Jishou University

吉首

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#485

Jishou University

吉首, 湖南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#486

Jiujiang University

九江

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
简章未载明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无明确英文授课商科本科 / 经管类需满20人成班
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#488

Kaili University

黔东南·凯里

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#489

Kaili University

凯里, 贵州

Tiến sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#490

Kashi University

喀什, 新疆

Tiến sĩThạc sĩ 普通二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无 / 研究计划可用中文或英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未列英文授课专业
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#495

Kunming Medical University

昆明, 云南

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语或中学阶段全程授课语言为英语者可免 / 雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或同等水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生招生简章
Chi tiết
#500

Leshan Normal University

乐山, 四川

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 托福80分及以上水平 / 英语日常流利沟通或雅思5.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(数字经济方向) / 商务英语(数字贸易方向)
Chi tiết
#501

Liaocheng University

聊城, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#502

Liaoning Normal University

大连, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#503

Liaoning Police College

大连, 辽宁

Cử nhân 二本(公安类公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#504

Liaoning Technical University

阜新, 辽宁

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#505

Liaoning University

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5分或托福60分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
详见附件2
Chi tiết
#508

Lingnan Normal University

湛江, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#509

Linyi University

临沂, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#510

Lishui University

丽水, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 二本(公办本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#511

Liuzhou Institute of Technology

柳州, 广西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#512

Longyan University

龙岩

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
未单列英语成绩要求(授课语言为中文)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部专业中文授课)
Chi tiết
#513

LUDONG UNIVERSITY

烟台, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#515

Luoyang Normal University

洛阳, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#516

Luxun Academy of Fine Arts

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#517

Lvliang University

吕梁, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#518

Ma'anshan University

马鞍山, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#519

Matching Degree

学校

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#520

Mianyang City College

绵阳, 四川

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#521

Mianyang Normal University

绵阳, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#523

Minjiang University

福州

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
仅需HSK / 无TOEFL / IELTS要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(全部中文授课 / 国际经济与贸易 / 旅游管理均为中文授课)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(简章未列英语要求)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
全英文本科专业)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
托福≥80分或雅思≥6.0或同等水平(英语母语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
请查询附件2
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#532

Nanchang Hangkong University

南昌, 江西

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#533

Nanchang Institute of Technology

南昌, 江西

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#534

Nanchang Institute of Technology

南昌, 江西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#536

Nanchang Jiaotong University

南昌, 江西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#537

Nanchang Medical College

南昌, 江西

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#539

Nanchang Normal University

南昌, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#540

Nanchang University

南昌, 江西

Thạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#541

Nanchang Vocational University

南昌, 江西

Cử nhân 职业本科(民办;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#542

Nanfang College Guangzhou

广州, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#543

Nanjing Agricultural University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#544

Nanjing Forestry University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#545

Nanjing Institute of Technology

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#546

Nanjing Medical University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以国际教育学院研究生项目为准 / All programs listed (Master and Doctoral) are available in English or Chinese.
Chi tiết
#547

Nanjing Normal University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
各单项分数不低于6.0 / 或者托福85分及以上 / 口语不低于20分 / 听力不低于15分 / 写作不低于21分 / 雅思6.5分及以上 / 阅读不低于15分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
具体专业信息请登录https: / njnu.17gz.org / 查看
Chi tiết
#549

Nanjing Police College

南京, 江苏

Cử nhân 普通一本 / 二本(公办公安类本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#550

Nanjing Tech University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#551

Nanjing University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学A类)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国英语测试100分及以上 / 托福85分(0-120)或4.5分(1-6)及以上 / 雅思6.0分及以上 / TOEFL Essentials 9分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课专业 / 数字媒体与传播 / 国学研究 / 智慧环境
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.0 or above / or equivalent English proficiency letter / TOEFL 70 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Mechanics / Mechanical Engineering / Instrument Science and Technology / Power Engineering and Engineering Thermophysics / Aerospace Science and Technology / Electrical Engineering / Control Science and Engineering / Electronics Science and Technology / va 18 nganh khac
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,中药学;非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语国家的英语授课专业申请者 / 需通过学校组织的语言能力面试
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医学 / 中药学等 / 以官网目录为准
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以官网国际学生研究生项目为准 / 财经相关
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,大气科学;非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026 Doctoral Programs页面列博士英文项目
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:电子科学与技术;非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Duolingo 90或同等水平证明 / IELTS 5.5 / TOEFL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#558

Nanjing University of the Arts

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
艺术类
Chi tiết
#560

Nanjing Xiaozhuang University

南京, 江苏

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或多邻国总分90分以上 / 或提供全英文授课的证明 / 或托福总分72分以上(接受托福MyBest成绩) / 或托福ITP480分以上 / 雅思总分5.5分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 软件工程 / 机器人工程
Chi tiết
#561

Nankai University

天津

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无 / IELTS 6.0或TOEFL 80分或DUOLINGUO 105分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
9个专业可提供英文授课项目
Chi tiết
#562

Nanning College of Technology

南宁, 广西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#563

Nanning Normal University

南宁, 广西

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#564

Nantong University

南通, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#565

Nanyang Institute of Technology

南阳, 河南

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#566

Nanyang Normal University

南阳, 河南

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
PDF为图片型 / 未能可靠抽取英文授课专业
Chi tiết
Cử nhân 普通一本(艺术类本科,公办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#568

NCWU

郑州

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Electrical Engineering and Automation / Mechanical Design / Manufacturing and Automation / Civil Engineering / Computer Science and Technology / International Economics and Trade
Chi tiết
#569

Neijiang Normal University

内江, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#570

Neusoft Institute Guangdong

佛山, 广东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
软件工程 / 电子商务(官网来华留学页列本科4年)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本(中外合作办学普通本科,非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Results from English language testing are required for students whose native language is not English (unless they have been in a school where English is the sole language of instruction for 3 years prior to applying).
Ngành dạy bằng tiếng Anh
NYU Shanghai graduate programs(官网研究生入口)
Chi tiết
#572

Ningbo University of Technology

宁波, 浙江

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
#573

Ningde Normal University

宁德, 福建

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
English score ≥ B80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Bachelor of Medicine & Bachelor of Surgery (MBBS) / Pharmacy Taught in English
Chi tiết
#575

Ningxia University

银川

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为英语者无需提供 / 如IELTS / 提供相应英语水平证明 / Duolingo成绩或通过学校组织的面试 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Architecture / International Economics and Trade / Electronic Information Engineering / Mechatronics Engineering
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#581

North Sichuan Medical College

南充, 四川

Cử nhân 普通一本 / 二本(公办普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#582

North University of China

太原, 山西

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
托福95分以上或雅思6.5分及以上 / 托福95分以上或雅思6.5分及以上(英语为母语或通用语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(工商管理 / 金融 / 国贸均中文) / 畜牧学 / 临床兽医学 / 食品科学 / 粮食 / 油脂及植物蛋白工程 / va 1 nganh khac
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#585

Northeast Forestry University

哈尔滨, 黑龙江

Tiến sĩThạc sĩ 211,双一流(一流学科)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.5及以上或托福95分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
生态学 / 林学(部分方向) / 林业工程(部分方向) / 生物学(部分方向)
Chi tiết
#586

Northeast Normal University

长春, 吉林

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言 / 或英语授课学位 / 或英语为母语 / 托福80分或雅思6.0及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#587

Northeast Petroleum University

大庆, 黑龙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
石油工程等工科方向
Chi tiết
#588

Northeastern University

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#589

Northwest A&F University

杨凌(咸阳)

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#590

Northwest A&F University

杨凌, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#592

Northwest University

西安, 陕西

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.5(各项不低于5.5)或托福90分及以上或多邻国120分及以上或PTE 60分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#595

Ocean University of China

青岛, 山东

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
海洋科学等英文授课本科项目
Chi tiết
#597

Panzhihua University

攀枝花, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#600

Peking University

北京

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
母语非英语者需TOEFL(iBT 100分以上)或GRE(315分以上)或同等英语水平证明 / 无独立 TOEFL / A-Level) / IB / IELTS 线(体现于 SAT / TOEFL iBT 100分以上或GRE 315分以上或其它能体现自身英语水平的证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(英文授课仅硕博) / 各英文授课硕士项目 / 具体见相应招生说明 / 详见《北京大学2026年硕士
Chi tiết
Cử nhân 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(公安部公费定向内招 / 须中国籍+政审+体测)
Chi tiết
#602

Pingdingshan University

平顶山, 河南

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#603

Pingxiang University

萍乡, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#604

Puer University

普洱, 云南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#606

Putian University

莆田

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无英语成绩要求(采HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(简章明确本科授课语言为中文)
Chi tiết
#607

Qilu Institute of Technology

济南, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#608

Qilu Medical University

淄博, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#609

Qilu Normal University

济南, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#610

Qilu University of Technology

济南, 山东

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#611

Qingdao Agricultural University

青岛, 山东

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#612

Qingdao Binhai University

青岛, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#613

Qingdao City University

青岛, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#614

Qingdao Film Academy

青岛, 山东

Cử nhân 二本(民办普通本科,艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#616

Qingdao Huanghai University

青岛, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#617

Qingdao Institute of Technology

青岛, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#618

Qingdao University

青岛, 山东

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或上一学历阶段授课语言为英语可免 / 雅思6.0或托福75 / 雅思6.0或托福75或同等水平 / 英文授课专业需提供英语水平证明 / 英语为官方语言或上一学历授课语言为英语者可豁免 / 英语为母语或上一学历授课语言为英语者免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
来华留学生临床医学本科专业(MBBS) / 纺织科学与工程硕士 / 博士 / 材料科学与工程博士 / 计算机科学与技术博士 / 应用数学博士
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
所有硕博专业面向高水平研究生项目 / 具体专业参考青岛科技大学招生简章
Chi tiết
#620

Qingdao University of Technology

青岛, 山东

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
大学英语四级470分及以上或六级425分及以上或托福80分及以上或雅思6分及以上或英语专业四级及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#623

Qinghai University

西宁

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书 / 英文授课项目申请者须具有相关的证明英语水平的(IELTS)或托福证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#624

Qiongtai Normal University

海口, 海南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#625

Qiqihar University

齐齐哈尔

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
未公布TOEFL / IELTS门槛
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 职业本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
高中阶段以英文作为授课语言的申请者 / 可凭高中出具的授课语言证明作为代替。来自以英语作为官方语言国家的申请者 / 免英语语言水平证明。
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#629

Qufu Normal University

曲阜, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#631

Qujing Normal University

曲靖, 云南

Tiến sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#632

Quzhou University

衢州, 浙江

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(中文项目未列) / 英文项目按项目要求 / IELTS线见各项目PDF / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Global Talents / 英文授课博士项目需另查
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或参加三明学院统一组织的新生入学英语考试并取得优良成绩 / 雅思5.0分以上或托福70分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
贸易经济
Chi tiết
#638

SCAU

广州, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#645

Shaanxi Normal University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本(公办医药类本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100分及以上 / 多邻国100及以上 / 或最高学历全英文授课证明 / 托福80分及以上 / 托福80及以上 / 雅思6.0及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
生物质化学与材料工程 / 环境科学与工程 / 食品科学与工程 / 电气工程 / 控制科学与工程 / 计算机技术(专业学位) / 工商管理学 / 物理学 / va 2 nganh khac
Chi tiết
#649

Shaanxi University of Technology

汉中, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(部分专业一本招生,整体二本为主)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#650

Shandong Agricultural University

泰安, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
常用语 / 工作语言或官方语言 / 或其他英语水平证明(若英语为母语 / 申请英文授课专业者需提供托福或雅思成绩 / 则可以免除语言水平证明)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械电子工程 / 人工智能 / 遥感科学与技术
Chi tiết
#653

Shandong First Medical University

济南, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#656

Shandong Jianzhu University

济南, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
曾使用英文为教学语言获得学位的须提供学校证明 / 曾使用英文为教学语言获得学位的须提供原就读学校出具的相关材料 / 常用语 / 工作语言或官方语言 / 工作语言或官方语言者可免 / 可以免除语言证明。 / 若英语为母语 / 申请英文授课专业者须提供IELTS或TOEFL成绩或其他英语水平证明 / 英语为母语 / IELTS或TOEFL或其他英语水平证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#657

Shandong Jiaotong University

济南, 山东

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#658

Shandong Management University

济南, 山东

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#660

Shandong Modern University

济南, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#661

Shandong Normal University

济南, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#662

Shandong Police College

济南, 山东

Cử nhân 二本(公办公安类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#663

Shandong Sport University

济南, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
本科英文授课:雅思5.5或其他同等英语成绩 / 或通过学校考试 / 硕士英文授课:雅思6.0或其他同等英语成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易 / 计算机科学与技术 / 电气工程及其自动化 / 硕士:计算机科学与技术 / 电子信息 / 控制科学与工程 / 应用经济学 / 金融
Chi tiết
#665

Shandong University

济南, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#667

Shandong University of Arts

济南, 山东

Cử nhân 二本(公办艺术类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本(省属重点公办本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士英语授课:雅思6.5以上或同等英语水平证明(母语英语除外) / 见简章
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务等
Chi tiết
#671

Shandong University of Technology

淄博, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
但须提交授课语言证明。 / 母语非英语者:雅思≥6.0或托福≥80或托福拼分≥90或Essentials test≥8或多邻国≥90或CEFR-B2及以上 / 母语非英语者须提供雅思6.0及以上 / 母语为非英语但最高学历授课语言为英语的申请者无须提供 / 母语为非英语的申请者须提供雅思6.0及以上 / 母语为英语的申请者免提供 / 母语为英语者免提供 / 托福80分及以上 / 托福拼分 及以上 / 托福拼分及Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上 / 最高学历授课语言为英语者免提供 / 最高学历授课语言为英语者免提供但须提交授课语言证明 / CEFR-B2及以上) / Essentials test 8分及以上或其他同等水平证明(如多邻国90分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:计算机科学与技术 / 硕士:针灸推拿学 / 眼科学 / 中药学 / 药学 / 护理学 / 电子信息 / 生物医学工程 / va 2 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 职业本科(民办;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#675

Shandong Women's University

济南, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#676

Shandong Xiehe University

济南, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#677

Shandong Yingcai University

济南, 山东

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
如无法提供 / 托福70分以上或同等水平 / 须提交中小学全程英语学习证明或国际学校官方全英文授课证明 / 雅思均分5.5
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工商管理
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(语言要求为HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思(学术类)5.5分或托福IBT72分或同等英语能力水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
自动化(电气学院)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福需达到85分(含)以上或面试分数达到80分(含)以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(全中文)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 民办本科(艺术类,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无明确门槛(以HSK为准)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无标化门槛(松江入学考含英语口笔试)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求 / 见《上海交通大学国际研究生项目语言能力要求》 / ACT Reading and English 27+ / exceptions for SAT Evidence-Based Reading and Writing 650+ / or 4 years of rigorous academic study in specified countries / or IELTS 6 or above / TOEFL iBT 90 or above
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Mechanical Engineering / Electrical and Computer Engineering / Materials Science and Engineering / Computer Science and Technology / Automation / Power and Energy Engineering / and more / ISC项目页
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福80分或剑桥英语B2(及以上)等级证书(近2年内取得) / 雅思6.0分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
(简章未设标化门槛 / 英文专业"单独咨询")
Ngành dạy bằng tiếng Anh
个别本科专业为英语授课
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(以HSK为准)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本(非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务 / 电子商务 / 公共关系学 / 英语
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
(仅称需符合专业授课语言要求)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
数据科学与大数据技术(中文)Data Science and Big Data Technology (English)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办艺术类本科,非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#697

Shanghai University

上海

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6.5或TOEFL 90或Duolingo 120或CAE 180或CPE 180
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工商管理(数字营销方向) / 工商管理(创新创业方向) / 国际经济与贸易(跨境电子商务方向) / 金融学(公司金融与数量金融方向) / 2026-2027 Application for Master's Programs / 另有英语授课MA / MSc项目页
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
(中文授课 / 简章为扫描件)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
but remote interview still required. / IELTS ≥5.5 or TOEFL(ibt) ≥60 may waive language exam / or passing English test by SUES / Proof of English proficiency required
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Economics & Trade / Artificial Intelligence / Textile Engineering / Medicinal Chemistry
Chi tiết
Thạc sĩ 211 / 双一流(一流学科:应用经济学)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
(未列TOEFL / IELTS门槛)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务与法律 / 国际经济与贸易 / 国际政治(本科) / 国际法学(硕士)
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科);非985非211
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
>90 of TOEFL or >6 of IELTS (non-native English speakers)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中医学(针灸)
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
("English exam results")
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 职业本科(民办,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(中文授课)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本(公办研究型本科,非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#709

Shangqiu Institute of Technology

商丘, 河南

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#710

Shangqiu Normal University

商丘, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#711

Shangqiu University

商丘, 河南

Cử nhân 二本(民办普通本科)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#712

Shangrao Normal University

上饶, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#713

Shantou University

汕头, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#714

Shanxi Agricultural University

晋中, 山西

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#716

Shanxi Datong University

大同, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#718

Shanxi Institute of Technology

朔州, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#719

Shanxi Medical University

太原, 山西

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#720

Shanxi Police College

太原, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#722

Shanxi University

太原, 山西

Thạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 普通一本(部分专业二批,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#726

Shaoguan University

韶关, 广东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#727

Shaoxing University (USX)

绍兴, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#728

Shenyang Aerospace University

沈阳, 辽宁

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#729

Shenyang Agricultural University

沈阳, 辽宁

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#730

Shenyang Conservatory of Music

沈阳, 辽宁

Cử nhân 普通一本(艺术类)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#731

Shenyang Institute of Engineering

沈阳, 辽宁

Cử nhân 二本(公办应用型普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#732

Shenyang Jianzhu University

沈阳, 辽宁

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#733

Shenyang Ligong University

沈阳, 辽宁

Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#734

Shenyang Medical College

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#735

Shenyang Normal University

沈阳, 辽宁

Cử nhânThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#737

Shenyang Sport University

沈阳, 辽宁

Cử nhân 二本(公办体育类普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#738

Shenyang University

沈阳, 辽宁

Thạc sĩ 二本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#740

Shenyang University of Technology

沈阳, 辽宁

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#742

Shenzhen MSU-BIT University

深圳, 广东

Cử nhân 普通一本(中外合作办学独立法人,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#743

Shenzhen Polytechnic University

深圳, 广东

Cử nhân 职业本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#744

Shenzhen Technology University

深圳, 广东

Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100分及以上(部分专业可能要求更高 / 如财务管理要求雅思6.0及以上 / 商务英语专业另需提供基本汉语水平证明) / 托福IBT 80分及以上 / 雅思5.5分及以上 / 英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务 / 财务管理 / 市场营销 / 英语 / 商务英语 / 药学 / 生物制药 / 人工智能
Chi tiết
#745

Shenzhen University

深圳, 广东

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100及以上 / 母语为汉语或英语者经我校认定可免交 / 托福IBT80 / 雅思5.5分 / 英文授课专业需提供英语能力证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
见《2026年深圳大学来华留学本科招生专业》 / 有 / 以2026博士招生专业表为准
Chi tiết
#746

Shihezi University

石河子

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流学科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或授课语言证明 / 雅思5.5分以上或托福70分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
金融 / 应用统计 / 国际商务 / 会计 / 审计 / 法律 / 社会工作 / 教育 / va 29 nganh khac
Chi tiết
#747

Shijiazhuang Tiedao University

石家庄, 河北

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#748

Shijiazhuang University

石家庄, 河北

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#750

Sichuan Agricultural University

雅安(招生办在成都温江校区)

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#751

Sichuan Agricultural University

雅安, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
DUOLINGO 100 / IELTS 5.5 / IELTS 5.5或TOEFL 70或DUOLINGO 100分或以上 / TOEFL 70
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026国际学生研究生项目 / 博士专业见官网
Chi tiết
#752

Sichuan Conservatory of Music

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 二本(艺术类普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 无
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(艺术类本科院校)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无 / 无英语要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科,非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无(仅中文专业要求HSK)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网 / 奖学金项目页
Chi tiết
#757

Sichuan Minzu College

康定, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#758

Sichuan Police College

泸州, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#759

Sichuan University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS要求见官网 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网国际学生招生页 / 目录 / 有
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#766

Soochow University

苏州, 江苏

Cử nhân 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#768

South China Normal University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026年国际学生本科 / 硕士 / 博士招生简章 / 专业见PDF / 系统
Chi tiết
#770

South-Central Minzu University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Postgraduate Program in Plant Science
Chi tiết
#771

Southeast University

南京, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
电子商务本科 / 旅游管理本科 / 临床医学本科(英文授课) / 一带一路数智管理全英文硕士 / 一带一路可持续基础设施全英文硕士 / 全球健康公共卫生全英文硕士
Chi tiết
#772

Southern Medical University

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学相关硕博项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 双一流(第二轮建设高校,建设学科:数学;非985 / 211)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
各单科不低于6分 / 托福90分以上或雅思总分6.5分及以上 / 未见IELTS / A-Level / ACT等国际考试要求见官网 / IB / SAT / TOEFL明确项
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科项目 / 具体专业见官网 / 生物医学工程
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#775

Southwest Forestry University

昆明, 云南

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
8 / 成绩合格 / 或达到申请学院实施细则制定的基础要求(TEM4 / 通过全国大学英语四级及以上考试 / IELTS等) / PETS5 / TOEFL
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#776

Southwest Jiaotong University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
②原大学出具的证明文件 / ③其他能证明英语能力的文件。 / 非英语母语者申请英语授课项目时 / 须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0分以上或托福网考80分以上或同等水平) / 须提交以下材料之一:①英语语言能力考试成绩单(雅思6.0以上或托福iBT80分以上或同等水平) / 证明前序学位课程以英语授课
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网 / 有英文授课硕士
Chi tiết
#777

Southwest Medical University

泸州, 四川

Cử nhân 普通一本(非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#779

Southwest Petroleum University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科建设高校,石油与天然气工程;非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#780

Southwest University

重庆

Cử nhânTiến sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福80(单科不低于20)或雅思6.0(单科不低于5.5)或多邻国115(单项不低于115) / 英文授课要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Student Majors List for the 2026-2027 Academic Year—Undergraduate Programs(English-taught).xlsx
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#783

Sun Yat-sen University

广州, 广东

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福iBT 79分及以上(单科15分及以上)或雅思Academic 6.5分及以上(单科5.5分及以上)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026中国政府奖学金高水平研究生项目 / 博士专业见官网目录 / 系统
Chi tiết
#784

Suqian University

宿迁, 江苏

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中文授课本科:电子商务 / 汉语言文学 / 机械设计制造及其自动化 / 土木工程 / 工程管理 / 材料科学与工程
Chi tiết
#785

Suzhou City University

苏州, 江苏

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#787

Suzhou University

宿州, 安徽

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语国家需提供语言水平证明 / 具有良好的英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
环境科学 / 环境工程 / 电气工程及其自动化 / 建筑电气与智能化 / 工商管理 / 金融工程 / 应用物理学 / 功能材料 / va 10 nganh khac
Chi tiết
#790

SWUFE

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或通过西南财经大学国际教育学院组织的考试 / 母语非英语者须提供IELTS 6.5或TOEFL 90或多邻国120或英孚B2等级及以上证明 / 母语为非英语者须提供IELTS 6.5分或TOEFL 90分或多邻国120分或英孚B2等级及以上英语水平成绩证明 / 母语为英语或提供两年及以上英语授课证明者可不提供
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士专业见官网研究生国际学生项目页
Chi tiết
#791

SWUPL

重庆

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
官方语言为英语 / 或持有其他权威英语水平证明 / 或持有其他权威英语水平证明并通过面试语言考核 / 或母语 / 或申请人所在国母语或官方语言为英语 / 或学历教育为全英文授课 / 或已取得的学历教育为全英文授课 / 托福80分以上或雅思6.5分以上 / 须通过面试语言考核
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易(国际经济发展合作方向) / 国际硕士研究生项目:法律(国际法方向)英文 / 法律(国际商法项目)英文 / 国际博士研究生项目:国际法学英文 / 知识产权法学英文 / 人权法学英文 / 新闻传播学(国际传播方向)英文
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#793

Taishan University

泰安, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#794

Taiyuan Institute of Technology

太原, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#795

Taiyuan Normal University

太原, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#796

Taiyuan University

太原, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
母语为非英语的申请人需提供英语水平证明(不低于IELTS 5.5分或TOEFL iBT 51分)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#798

Taiyuan University of Technology

太原, 山西

Thạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#799

Taizhou University

台州, 浙江

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
研究生招生简章见国际学生网站
Chi tiết
Cử nhân 双一流(一流学科:戏剧与影视学,非985 / 211)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
截止日期为2027年5月21日。早鸟轮和常规轮可在申请后补交。 / 需提交合格的英语语言能力测试成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业见国际本科招生官网 Schools and Subjects
Chi tiết
Cử nhân
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS Academic 6.0 等见官网 / TOEFL iBT 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Artificial Intelligence / Smart Manufacturing / Data Science and Big Data Technology / Materials Science and Engineering / Microelectronics / Robotics / Financial Technology / New Energy Science and Engineering
Chi tiết
#805

Tiangong University

天津

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:纺织科学与工程,非985 / 211)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通本科(独立设置本科艺术院校;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本(公办艺术类本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#819

Tianjin University

天津

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0或托福80(英文授课专业) / IELTS 6.0或TOEFL 80分以上 / MBA项目要求雅思6.5或托福85
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学工程与工艺 / 环境工程 / 药学 / 30个专业可提供英文授课 / 包括MBA项目
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
需提供英语语言证书或在学期间英语成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课本科专业
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科:中药学;非985 / 211)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
具备用英语学习能力 / 申报英语授课专业需英语流利
Ngành dạy bằng tiếng Anh
未见英文授课
Chi tiết
#829

Tongji University

上海

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求 / 英文项目以院系为准
Ngành dạy bằng tiếng Anh
https: / study.tongji.edu.cn / English / ADMISSION / Degree_programs_English_taught / Undergraduate_Programs.htm / 详见英文授课项目简章链接
Chi tiết
#830

Tongling University

铜陵, 安徽

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#831

Tongren University

铜仁, 贵州

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#832

Tsinghua University

北京

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非母语者需提供TOEFL / 申请者应根据所申请项目要求提供英语类考试成绩报告 / 需满足相关院系在目录申请备注中公布的英语水平要求 / IELTS等成绩
Ngành dạy bằng tiếng Anh
全英文:至善书院 PPE(经济学学士) / 清华-港中大经济学双学位 / 无独立全英文工商管理 / 会计 / 金融 / 国贸 / 30多个硕士和博士项目全英文授课 / 30余个硕士学位项目和博士学位项目为英文研究生项目
Chi tiết
Cử nhân 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学建设高校)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS≥5.5 or equivalent / TOEFL≥80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Electronic Science and Technology / Information and Communication Engineering / Computer Science and Technology / Optical Engineering / Software Engineering / Biomedical Engineering / Mechanical Engineering / Instrument Science and Technology / va 10 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
相当于雅思6.0或托福86及以上 / Duolingo minimum 120 / IELTS minimum 6.0 / or equivalent / TOEFL minimum 86
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Economics / International Economics and Trade / Finance / Business Administration / Marketing / International Politics / International Business / Artificial Intelligence / va 23 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(国家安全类提前批 / 政审+军事化体检 / 面向中国公民)
Chi tiết
#838

University of Jinan

济南, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国英语测试100分 / 官方语言国家 / 或毕业于英文授课专业 / 或来自英语母语 / 托福70分 / 雅思6.0 / 英孚英语测试60分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术 / 材料科学与工程 / 化学工程与技术 / 化学(硕士) / 计算机科学与技术(博士)
Chi tiết
Thạc sĩ 普通一本 / 中外合作办学本科(非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思或PTE成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
官网研究生授课型专业列表 / 以当年开放专业为准
Chi tiết
#840

University of Sanya

三亚, 海南

Cử nhânTiến sĩ 二本(民办普通本科)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
本科须HSK4 / 无英文授课要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科专业均中文授课
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课IELTS / IELTS 5.5分 / IELTS 6.0 / TOEFL 70分及以上或其他官方英文水平证明 / TOEFL 80 / TOEFL要求见简章
Ngành dạy bằng tiếng Anh
材料科学与工程 / 环境工程
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
未单设(SAT / 雅思6.0或托福80分 / A-Level可参考) / IB
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Chemistry / Computer Science and Technology / Cybersecurity / Information Security / Electronic Science and Technology / Artificial Intelligence / Automation / Electronic Information Engineering / va 29 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#845

University of South China

衡阳, 湖南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 6 或 TOFEL 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
工程及其他英文授课专业
Chi tiết
#846

Wanjiang Institute of Technology

马鞍山, 安徽

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#847

Wannan Medical College

芜湖, 安徽

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#848

Weifang University

潍坊, 山东

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#850

Wenhua College

武汉, 湖北

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#851

Wenzhou Business College

温州, 浙江

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#852

Wenzhou Institute of Technology

温州, 浙江

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#853

Wenzhou Medical University

温州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
各单项不低于5.0) / 可免英语测试成绩证明 / 母语为非英语的申请者 / 母语为英语或最高学习阶段全程授课语言为英语的申请者 / 托福(IBT)或多邻国(不低于105分) / 托福(IBT不低于80分)或多邻国不低于105分 / 须有雅思学术类(不低于6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
参考2026年温州医科大学来华留学研究生招生专业计划表(附件3)
Chi tiết
#854

Wenzhou University

温州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#855

Wenzhou-Kean University

温州, 浙江

Thạc sĩ 普通一本 / 中外合作办学本科(非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国105分及以上 / 托福iBT 79分及以上或纸笔考试550分 / 雅思6.0分及以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
教育领导学(教育学专业博士) / 教育管理(文学硕士) / 国际英语教学(文学硕士) / 特殊教育学(文学硕士) / 建筑学(建筑学硕士) / 生物技术科学(理学硕士) / 计算机科学与技术(理学硕士) / 国际工商管理(工商管理硕士) / va 3 nganh khac
Chi tiết
#856

West Anhui University

六安, 安徽

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#858

Westlake University

杭州, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 民办本科(新型研究型大学,非独立学院)
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无项目 / Duolingo≥125 / PTE≥59 / TOEFL iBT≥95(单项≥21)或 IELTS≥6.5(单项≥6)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
全部 8 专业均英文授课 / 但 ❌ 无商科(生物 / 化学 / 物理 / 数学 / 电子信息 / 材料 / AI / va 2 nganh khac
Chi tiết
#859

Wuchang Institute of Technology

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#860

Wuchang Shouyi University

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#861

Wuchang University of Technology

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#862

Wuchang University of Technology

武汉, 湖北

Cử nhânTiến sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 工商管理 / 计算机科学与技术 / 智能科学与技术 / 数据科学与大数据技术 / 土木工程 / 汉语语言与文学
Chi tiết
#863

Wuhan Bioengineering Institute

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#864

Wuhan Business University

武汉, 湖北

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#865

Wuhan City College

武汉, 湖北

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#868

Wuhan Conservatory of Music

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
音乐类硕士项目
Chi tiết
#869

Wuhan Donghu University

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#870

Wuhan Institute of Technology

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#871

Wuhan Polytechnic University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#872

Wuhan Qingchuan University

武汉, 湖北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#873

Wuhan Sports University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
体育相关研究生项目
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#876

Wuhan Textile University (WTU)

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#877

Wuhan University

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 985、211、双一流(一流大学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#879

Wuhan University of Technology

武汉, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 211, 双一流
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#880

Wuxi University

无锡, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#881

Wuyi University

武夷山, 福建

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#882

Wuyi University

江门, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#883

Wuzhou University

梧州, 广西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#884

Xi'an Academy of Fine Arts

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通本科(艺术类;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
艺术学 / 设计学 / 美术与书法等导师 / 专业方向见附件
Chi tiết
#885

Xi'an Aeronautical University

西安, 陕西

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#887

Xi'an Eurasia University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#888

Xi'an Fanyi University

西安, 陕西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#890

Xi'an International University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#891

Xi'an Jiaotong University

西安, 陕西

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 中外合作办学本科(非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不同专业有不同要求 / 详见官网 / 需提供雅思或同等英语语言资格证书
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士项目按各学院 / 导师研究方向申请 / 2026申请FAQ
Chi tiết
#893

Xi'an Medical University

西安, 陕西

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#895

Xi'an Peihua University

西安, 陕西

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#897

Xi'an Polytechnic University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#899

Xi'an Shiyou University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
本科: IELTS 5.5或TOEFL 69或Duolingo 90或最高学历英语授课证明 / 博士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或硕士学历英语授课证明 / 硕士: IELTS 6.0或TOEFL 75或Duolingo 100或最高学历英语授课证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科: Petroleum Engineering / Offshore Oil and Gas Engineering / Geology / Resource Exploration Engineering / Civil Engineering / Computer Science and Technology / 硕士: Petroleum and Natural Gas Engineering / Geological Resources and Geological Engineering / va 7 nganh khac
Chi tiết
#900

Xi'an Siyuan University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非独立学院;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#902

Xi'an Technological University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#905

Xi’an University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
TOEFL或IELTS成绩单
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思6.0以上或托福80分以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:安全科学与工程 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 测绘科学与技术 / 地理学 / 工商管理 / 管理科学与工程 / 产业经济学 / va 7 nganh khac
Chi tiết
#910

Xi'an University of Technology

西安, 陕西

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 职业本科(民办;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 职业本科(民办;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#913

Xiamen University

厦门, 福建

Thạc sĩ 985 / 211 / 双一流
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
前置学历英文授课可免 / 新托福80分及以上或学术类雅思6.0分及以上 / 英语母语国家免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
https: / admissions.xmu.edu.cn / cn / Majors / EN_MA.htm
Chi tiết
#914

Xiamen University of Technology

厦门, 福建

Cử nhânThạc sĩ 普通一本 / 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
雅思5.5分或托福80分
Ngành dạy bằng tiếng Anh
机械工程 / 材料科学与工程 / 智能科学与技术 / 光电信息工程 / 集成电路工程 / 通信工程(含宽带网络 / 移动通信等) / 控制工程 / va 3 nganh khac
Chi tiết
#916

Xiangtan University

湘潭

Cử nhân 双一流(一流学科);非985 / 211
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#917

Xiangtan University

湘潭, 湖南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
020100 Theoretical Economics / 120400 Public Administration / 120500 Information Resource Management / 030100 Law (Intellectual Property Law) / 050200 Foreign Languages and Literature / 135700 Design / 070100 Mathematics / 080500 Materials Science and Engineering / va 4 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(民办独立学院 / 12个本科全为国内普通高考招生 / 留学生项目属母体湖南中医药大学)
Chi tiết
#919

Xianyang Normal University

咸阳, 陕西

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / 未列明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
软件工程 / 化学工程与工艺 / 计算机科学与技术
Chi tiết
#920

Xichang University

西昌, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#921

Xihua University

成都, 四川

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#922

Xijing University

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 二本(民办普通本科,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#923

Xinghai Conservatory of Music

广州, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本(艺术类本科)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#927

Xinjiang Agricultural University

乌鲁木齐, 新疆

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
对外俄语等级等 / 对外俄语等级考试证书 / 具体英语分数 / 具体英语要求 / 需提交语言能力证明(含 IELTS 等) / 语言能力证明包括HSK / 语言能力证明含IELTS / IELTS
Ngành dạy bằng tiếng Anh
动物科学 Animal Science / 马业科学 Animal Science: Equine Science / 交通运输 Traffic and Transportation / 土木工程 Civil Engineering / 农业机械化及其自动化 Agricultural Mechanization Engineering / 机械设计制造及其自动化 Mechanical Design / Manufacturing and Automation / 电气工程及其自动化 Electrification Engineering and Automation / va 14 nganh khac
Chi tiết
#928

Xinjiang Medical University

乌鲁木齐

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福不低于75分 / 托福等语言能力证明 / 外语授课申请需按要求提供雅思 / 雅思不低于6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 临床医学(本科 / 硕士 / 博士)
Chi tiết
#929

Xinjiang Normal University

乌鲁木齐

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#930

Xinjiang University

乌鲁木齐

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211, 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或托福iBT考试总成绩80分(含)以上 / 母语为英语或前置 / 需按申请所需材料提交英文水平证明材料 / 选择英文授课的学生 / 选择英文授课的学生需提交英文水平证明材料 / 雅思学术类考试总成绩6.0分(含)以上 / 在读学历授课语言为英语可免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
计算机科学与技术(硕博) / 化学(博士) / 化学工程与技术(硕博) / 过程装备与控制工程(硕博) / 机械工程(硕博) / 微分方程理论及应用(博士) / 药学(硕士) / 资源与环境(工学 专博) / va 18 nganh khac
Chi tiết
#931

Xinjiang University of Finance & Economics

乌鲁木齐, 新疆

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
具体分数 / 无 / 需英文水平证明材料 / 英文水平证明材料
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#932

Xinxiang Institute of Engineering

新乡, 河南

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#933

Xinxiang University

新乡, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
硕士要求相关英语成绩证明
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(本科专业全中文授课 / 无商科)
Chi tiết
#936

Xinyang University

信阳, 河南

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#937

Xinyu University

新余, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#938

Xinzhou Teachers University

忻州, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#939

XISU

西安, 陕西

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课项目:IELTS 6.0 / 中文授课按HSK要求 / Cambridge B2以上 / TOEFL 85
Ngành dạy bằng tiếng Anh
博士研究生项目 / 专业以页面 / 目录为准 / 翻译 / 语言文学等以简章为准
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#941

Xizang University

拉萨

Cử nhânTiến sĩ 211, 双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#942

Xuchang University

许昌, 河南

Cử nhân 二本(公办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#943

Xuzhou Medical University

江苏徐州

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语者需雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.5)或其他同等英语测试成绩证明 / 或高中阶段全英文授课证明 / 或通过学校线上面试考核 / 母语或官方语言为英语者可免
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学本科(英语授课) / 临床医学等 / 以官网博士项目为准 / 医学相关
Chi tiết
#944

Xuzhou University of Technology

徐州, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#945

Yan'an University

延安

Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#946

Yanbian University

延吉

Cử nhânThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
IELTS 5.5或同等水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易
Chi tiết
#948

Yanching Institute of Technology

廊坊, 河北

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#949

Yang-En University

泉州, 福建

Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#950

Yangtze Normal University

涪陵, 重庆

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
不适用 / IELTS ≥ 5.5 或 TOEFL (Internet-based) ≥ 70 或通过YZNU英语测试 / IELTS ≥ 5.5 or TOEFL (Internet-based) ≥ 70 or pass English test organized by YZNU
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Tourism Management / Chemical Engineering and Technology / Horticulture / Food Science and Engineering
Chi tiết
#951

Yangtze University

荆州

Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#952

Yangtze University

荆州, 湖北

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课专业见PDF
Chi tiết
#953

Yangzhou University

扬州, 江苏

Tiến sĩThạc sĩ 双一流(一流学科)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
以2026国际学生招生简章
Chi tiết
#955

YANSHAN UNIVERSITY

秦皇岛, 河北

Thạc sĩ 普通一本
Bậc học
Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科,原独立学院转设;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#957

Yantai Institute of Technology

烟台, 山东

Cử nhân 二本(民办普通本科,原独立学院转设;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#958

Yantai Nanshan University

烟台, 山东

Cử nhân 二本(民办普通本科;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#959

Yantai University

烟台, 山东

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
见简章
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#962

Yibin University

宜宾, 四川

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#963

YICHUN UNIVERSITY

宜春

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
故无托福 / 无英文授课专业 / 雅思要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无英文授课本科(财务管理 / 工商管理 / 国际经济与贸易 / 数字经济等商科均中文授课+HSK4)
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#966

Yulin Normal University

玉林, 广西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#967

Yuncheng University

运城, 山西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#969

Yunnan Arts University

昆明, 云南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#971

Yunnan Minzu University

昆明, 云南

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#973

Yunnan Normal University

昆明, 云南

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#974

Yunnan University

昆明, 云南

Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩ
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福不低于80分或雅思不低于5.5分或同等语言水平证明(英语母语者除外)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
项目管理(硕士) / 国际贸易学(博士)
Chi tiết
#977

Yuzhang Normal University

南昌, 江西

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#978

Zaozhuang University (UZZ)

枣庄, 山东

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#980

Zhangjiakou University

张家口, 河北

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#982

Zhaoqing University

肇庆, 广东

Tiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#983

Zhejiang A&F University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际经济与贸易 / 计算机科学与技术 / 土木工程 / 数字经济 / 机械设计制造及其自动化 / 电子信息工程 / 城乡规划 / 木材科学与工程 / va 6 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
或多邻国110分(含) / 或雅思6(含) / 上一阶段采用全英文授课的申请人可提供学校出具的《英语授课证明》及英语学业水平成绩代替 / 托福86分(含) / 我校认定的英语母语国家申请人可申请免交
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 临床医学(编班) / 中医学 / 口腔医学(编班) / 护理学 / 药学 / 听力学 / 2026国际学生博士
Chi tiết
#986

Zhejiang Conservatory of Music

杭州, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Ngành dạy bằng tiếng Anh
音乐与舞蹈学 / 音乐 / 舞蹈等研究生项目
Chi tiết
#987

Zhejiang Gongshang University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
多邻国100(硕博) / 多邻国100或上一阶段英语授课证明 / 托福80 / 雅思6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
2026博士研究生中文授课 / 见2026浙江工商大学国际生(硕士研究生)招生项目目录(英文授课).pdf
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
英文授课专业 TOEFL iBT≥80 或 IELTS≥6.0
Ngành dạy bằng tiếng Anh
CHINESE LANGUAGE AND LITERATURE
Chi tiết
#990

Zhejiang Normal University

金华, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Applicants for English-taught programs whose native language is not English must provide a valid TOEFL / IELTS / or other English Test score.
Ngành dạy bằng tiếng Anh
9 doctoral programs taught in English
Chi tiết
#991

Zhejiang Ocean University

舟山, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#992

Zhejiang Police College

杭州, 浙江

Cử nhân 二本(公安类提前批)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无(公安类院校 / 无外国留学生本科项目)
Chi tiết
#993

Zhejiang Sci-Tech University

杭州, 浙江

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福网考80或B2以上
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#994

Zhejiang Shuren University

杭州, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无 TOEFL / 无项目 / IELTS 门槛
Ngành dạy bằng tiếng Anh
International Business / Business Administration / International Economics & Trade 等(均 HSK3 门槛 / 本质中文学位) / 无项目
Chi tiết
#995

Zhejiang University

杭州, 浙江

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 985 / 211 / 双一流(一流大学)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按专业目录要求 / 参照《浙江大学国际研究生项目语言水平要求》 / TOEFL或IELTS或其它英语水平成绩证明(母语为英语者无须提供)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Graduate Programs / Application Guide见官网页面
Chi tiết
#998

ZHEJIANG UNIVERSITY OF TECHNOLOGY

杭州, 浙江

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本(公办省属重点;非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
博士英文授课:IELTS6.5 / 官方语言或高中授课语言为英语或经浙江工业大学认可 / 硕士英文授课:IELTS6.0 / IELTS5.5 / TOEFL60或英语母语 / TOEFL80或本科授课语言为英语等 / TOEFL90或硕士授课语言为英语等
Ngành dạy bằng tiếng Anh
化学工程与工艺 / 应用化学 / 药学 / 环境工程 / 机械工程 / 电气工程及其自动化 / 计算机科学与技术 / 软件工程 / va 11 nganh khac
Chi tiết
Cử nhânThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
无明确英语成绩要求 / 无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
国际商务(管理学学士) / 新能源科学与工程(双语) / 无项目
Chi tiết
#1000

Zhejiang Wanli University

宁波, 浙江

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1001

Zhejiang Yuexiu University

绍兴, 浙江

Cử nhânThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
无 / 无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
中文授课本科含电子商务 / 汉语国际教育 / 国际经济与贸易 / 广告学 / 金融学 / 英语 / 日语等 / 无项目
Chi tiết
#1002

Zhengzhou Academy of Fine Arts

郑州, 河南

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1003

Zhengzhou Business University

郑州, 河南

Cử nhân 二本(民办普通本科,非独立学院;非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 二本(民办普通本科,非985 / 211 / 国家双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
无项目
Ngành dạy bằng tiếng Anh
无项目
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
托福72分及以上或雅思5.5分及以上水平(非英语母语或通用语国家学生)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
仅原则性提及)
Chi tiết
Cử nhân 普通一本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1008

Zhengzhou Sias University

郑州, 河南

Tiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1010

Zhengzhou University

郑州

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
见简章 / 雅思6.0或托福83分或同等英语水平
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学 / 口腔医学 / 药学 / 土木工程 / 软件工程 / 国际贸易 / 旅游管理 / MBA等见目录
Chi tiết
Cử nhân 普通一本(部分省份二批招生,非985 / 211 / 双一流)
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 民办本科
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
Duolingo 100 or above (excluding native English speakers) / IELTS 5.5 / IELTS 5.5 or TOEFL 80 or Duolingo 100 or above (excluding native English speakers) / TOEFL iBT 80
Ngành dạy bằng tiếng Anh
MBA / Design / Electrical Engineering / Chemical Engineering and Technology / Mechanical Engineering / Food Science and Engineering / Software Engineering / Electronic Science and Technology / va 5 nganh khac
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Tiến sĩThạc sĩ 211,双一流(一流学科:法学)
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh
Ngưỡng tiếng Anh
按项目要求
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Anh
Ngưỡng tiếng Anh
非英语国家须提供国际通用的英语水平证明(如TOEFL / 申请人来自英语为母语或官方语言的国家免试 / IELTS)
Ngành dạy bằng tiếng Anh
人工智能 / 网络空间安全 / 材料科学与工程 / 土木工程 / 翻译(英语笔译) / 新闻与传播(跨文化传播) / 国际中文教育 / 纺织科学与工程 / va 2 nganh khac
Chi tiết
#1026

Zhoukou Normal University

周口, 河南

Cử nhân 二本
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 民办本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
Cử nhân 普通本科
Bậc học
Cử nhân
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1032

Zunyi Medical University

遵义, 贵州

Tiến sĩ 普通一本
Bậc học
Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết
#1033

Zunyi Normal College

遵义, 贵州

Cử nhânTiến sĩ 二本
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Ngưỡng tiếng Anh
不适用
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Chi tiết