Quay lại danh sách trường

福州, 福建

FUZHOU UNIVERSITY

Cử nhânThạc sĩ 211, 双一流 Song ngu Trung-AnhDay bang tieng Trung
Năm tuyển sinh
Trường
FUZHOU UNIVERSITY
Thành phố
福州, 福建
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
211, 双一流
Độ khó tuyển sinh
本科一批录取,福建省内竞争激烈,全国范围内属于中等偏上难度。
Việc làm và mức lương
毕业生就业率较高,主要就业于福建及东南沿海地区,薪资水平在省内高校中处于前列,具体数字未公开。
Hồ sơ
福州大学位于福建省福州市,是福建省人民政府与国家教育部共建高校。以工为主、理工结合,化学、工程学等学科实力突出,化学入选国家双一流建设学科。学校是福建省属重点大学,在区域经济社会发展中具有重要影响力。

Cử nhân

福州, 福建

福州大学2026年来华留学本科招生简章,面向非中国籍公民,提供中文授课的本科专业,涵盖理、工、医、经、管、文、法、艺等多学科。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
Tieng Trung
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)成绩单,2026年为过渡期,仅作为参考,成绩全部合格者优先推荐留学生奖学金
HSK
汉语水平考试五级证书180分以上(HSK5);厦门工艺美术学院美术学类、设计学类专业要求HSK4 180分以上
Học phí
人文经管法学类14000元 / 学年,理工建筑类16000元 / 学年,艺术类21000元 / 学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
对外合作与交流处(台港澳事务办公室)
Tệp PDF
26秋季本科招生调研 / 简章 / 福州_福州大学.pdf
状态
已采PDF
URL thông tin tuyển sinh
https: / oce.fzu.edu.cn / info / 1025 / 8018.htm

Thạc sĩ

福州, 福建

福州大学2026年面向来华留学生招收硕士和博士研究生,专业涵盖理、工、医、经、管、文、法、艺等多学科。申请者需满足年龄、学历、语言等条件,并提供相应申请材料。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
硕士:土木工程学院(工程力学 / 岩土工程 / 结构工程 / 市政工程 / 供热供燃气通风及空调工程 / 桥梁与隧道工程 / 交通安全与灾害防治工程 / 道路交通与灾害防治) / 博士:土木工程学院(岩土工程 / 电气工程与自动化学院(电工理论与新技术) / 建筑与城乡规划学院(城乡规划学)
Yêu cầu tiếng Anh
新托福(TOEFL iBT)80分及以上或学术类雅思(IELTS Academic)6.0分及以上
CSCA
10386
HSK
HSK5级210分及以上
Học phí
硕士:人文经管法学类20000元 / 学年,理工类20000元 / 学年,艺术类30000元 / 学年;博士:人文经管法学类25000元 / 学年,理工类25000元 / 学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
对外合作与交流处(International Affairs Office)
Tệp PDF
简章库 / 福州_福州大学_硕士.pdf
状态
待补抓:已定位官网2026硕博士简章,PDF 25532B<100KB
URL thông tin tuyển sinh
https: / oce.fzu.edu.cn / info / 1025 / 7986.htm