Quay lại danh sách trường

武夷山, 福建

Wuyi University

Cử nhânThạc sĩ 二本 Day bang tieng Trung
Năm tuyển sinh
Trường
Wuyi University
Thành phố
武夷山, 福建
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Day bang tieng Trung

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
二本
Độ khó tuyển sinh
在福建省内本科二批招生,高考难度中等,竞争相对缓和。
Việc làm và mức lương
毕业生就业率较高,薪资水平在福建省属本科院校中处于中等水平,具体数字未公开。
Hồ sơ
武夷学院位于福建省武夷山市,是福建省属公办全日制普通本科院校。学校以茶学、旅游管理、艺术设计等为特色优势学科,致力于培养应用型人才,在闽北地区具有一定影响力。

Cử nhân

武夷山, 福建

武夷学院2026-2027学年国际学生本科招生简章,面向非中国籍高中毕业生,提供旅游管理、酒店管理、汉语言文学(商务汉语 / 旅游汉语)等专业。

Hạn nộp bậc đại học
4月30日(秋季学期)
Ngôn ngữ giảng dạy
Tieng Trung
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
来华留学本科入学学业水平测试成绩单(CSCA),考试科目:专业中文(文科)和数学。如有HSK4级证书,可免考中文。
HSK
HSK4级证书可免考CSCA中文
Học phí
14,000元 / 年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
武夷学院海外教育学院(国际学生招生办公室)
Tệp PDF
26秋季本科招生调研 / 简章 / 南平_武夷学院.pdf
状态
已抓取
URL thông tin tuyển sinh
https: / www.wuyiu.edu.cn / hwjyxy / 2025 / 1209 / c2816a129525 / page.htm

Thạc sĩ

武夷山, 福建

武夷学院2026年国际学生硕士项目,面向非中国籍本科毕业生,提供旅游管理、农艺与种业、资源与环境三个中文授课专业。

Hạn nộp bậc đại học
2026年5月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
Tieng Trung
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
中国政府奖学金A类项目-国别双边项目
HSK
HSK5级180分及以上
Học phí
旅游管理18000元 / 学年;农艺与种业20000元 / 学年;资源与环境20000元 / 学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
武夷学院海外教育学院
Tệp PDF
简章库 / 南平_武夷学院_硕士.pdf
状态
待补抓:已定位官网2026国际学生硕士申请指南,PDF 12879B<100KB
URL thông tin tuyển sinh
https: / www.wuyiu.edu.cn / hwjyxy / 2026 / 0107 / c2816a129946 / page.htm