Quay lại danh sách trường

北京

University of Science and Technology Beijing

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 211;双一流(一流学科);非985 Song ngu Trung-Anh
Năm tuyển sinh
Trường
University of Science and Technology Beijing
Thành phố
北京
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
211;双一流(一流学科);非985
Độ khó tuyển sinh
本科一批录取,高考难度较高,竞争激烈。
Việc làm và mức lương
毕业生就业质量高,薪资水平在同类院校中处于前列,具体数字未公开。
Hồ sơ
北京科技大学位于北京市,隶属于教育部,是一所以工为主、多学科协调发展的全国重点大学。优势学科包括冶金工程、材料科学与工程、矿业工程等,在钢铁冶金领域享有盛誉。学校是211工程和双一流建设高校,为国家培养了大量工程技术人才。

Cử nhân

北京

北京科技大学2026年国际学生本科招生简章,涵盖理、工、文、管、法、经等多个学科门类,面向持有效外国护照的非中国籍居民招生。

Hạn nộp bậc đại học
2026年6月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文 / 英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
材料科学与工程 / 环境工程
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS 5.5分 / TOEFL 70分及以上或其他官方英文水平证明
CSCA
必须参加并提供来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)成绩单
HSK
HSK4级及以上证书
Học phí
23300元 / 年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
北京科技大学国际学生中心招生办公室
Tệp PDF
北京_北京科技大学.pdf
状态
✅已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / isc.ustb.edu.cn / bmsq / 5c4f92bb5a574295ae7bbcf0cb63c39f.htm

Tiến sĩ

北京

北京科技大学博士项目,面向非中国籍申请人,授课语言为中文或英文。申请人需持有硕士学位,年龄一般不超过45岁,中文授课需HSK6级。

Hạn nộp bậc đại học
June 15, 2026
Ngôn ngữ giảng dạy
Chinese, English
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
IELTS 6.0, TOEFL 80
CSCA
Type A: Apply through Chinese embassies / consulates; Type B: Apply directly to USTB
HSK
Doctoral: HSK Level 6 for Chinese-taught programs
Học phí
Chinese-taught: 41600 RMB / year; English-taught: 47600 RMB / year
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
International Student Center
Tệp PDF
简章库 / 北京_北京科技大学_博士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / iscen.ustb.edu.cn / Admissions / 6a362321ddfe4dd9ab8edb6d1822fd07.htm

Thạc sĩ

北京

该项目为2026年中国政府奖学金预录取通知书(CSC-Type A)申请,面向通过所在国政府、大使馆或其他机构申请中国政府奖学金(A类)的申请人,提供预录取通知书以帮助完成奖学金申请。

Hạn nộp bậc đại học
次年3月
Ngôn ngữ giảng dạy
中英
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
英文授课IELTS / TOEFL要求见简章
CSCA
申请中国政府奖学金本科项目的学生,需要参加CSCA考试。
HSK
HSK证书或英语水平能力证书(如果不能提供,请在邮件中说明)。
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学生中心
Tệp PDF
简章库 / 北京_北京科技大学_硕士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / isc.ustb.edu.cn / bmsq / b395f12fb67244b18085236282c3114a.htm