Quay lại danh sách trường

石家庄, 河北

Hebei University of Science and Technology

Tiến sĩThạc sĩ 普通一本 / 二本 Song ngu Trung-Anh
Năm tuyển sinh
Trường
Hebei University of Science and Technology
Thành phố
石家庄, 河北
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本 / 二本
Độ khó tuyển sinh
在河北省内本科一批招生,部分省份为本科二批,竞争中等偏上。
Việc làm và mức lương
毕业生就业率较高,主要面向河北省内制造业、信息技术等领域,薪资水平处于省内中等,具体数字未公开。
Hồ sơ
河北科技大学位于河北省石家庄市,是河北省属重点大学。以工科为主,化学工程与工艺、制药工程等学科优势明显。学校注重应用型人才培养,在区域产业中具有较高认可度。

Thạc sĩ

石家庄, 河北

河北科技大学2026年国际学生招生简章,涵盖本科、硕士、博士及中文教育项目,面向非中国籍公民招生。

Hạn nộp bậc đại học
2026年6月10日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
本科:国际经济与贸易 / 土木工程 / 计算机科学与技术 / 人工智能 / 机械设计制造及其自动化 / 纺织工程 / 环境工程 / 硕士:MBA / 控制科学与工程 / 机械工程 / 纺织科学与工程 / 环境科学与工程
Yêu cầu tiếng Anh
母语 / 官方语言为英语,或雅思5.5及以上 / 托福70及以上或曾接受英文授课并能提供相关证明
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
中文授课需HSK4级180分及以上
Học phí
本科14,000元 / 人 / 学年;硕士8,000元 / 人 / 学年;博士依据上级部门审批为准;中文教育10,000元 / 人 / 学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际教育学院
Tệp PDF
简章库 / 石家庄_河北科技大学_硕士.pdf
状态
已抓取
URL thông tin tuyển sinh
https: / waiban.web.hebust.edu.cn / lxkd / rxsq / 915c24800f9742e8aa051ba84ccbe72e.htm

Tiến sĩ

石家庄, 河北

Chưa cung cấp

Hạn nộp bậc đại học
Chưa cung cấp
Ngôn ngữ giảng dạy
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
Chưa cung cấp
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际合作处 / 留学生招生 ;邮箱电话
Tệp PDF
Chưa cung cấp
状态
待补抓:未检索到一手官网2026外国留学生博士招生简章
URL thông tin tuyển sinh
Chưa cung cấp