Quay lại danh sách trường

上海

Shanghai Normal University

Cử nhânThạc sĩ 普通一本 Song ngu Trung-Anh
Năm tuyển sinh
Trường
Shanghai Normal University
Thành phố
上海
Bậc học
Cử nhân / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
在多数省份为本科一批招生,竞争较为激烈,尤其在上海本地及长三角地区认可度高。
Việc làm và mức lương
毕业生就业率较高,主要在教育、文化、服务业等领域就业,薪资水平处于上海市普通本科中等水平,具体数字未公开。
Hồ sơ
上海师范大学位于上海市,是上海市属重点建设高校,以教师教育为特色,同时涵盖文、理、工、商等多学科,人文社科和理学实力较强,在师范类院校中享有较高声誉。

Cử nhân

上海

上海师范大学2026年本科招生简章,面向国际学生,涵盖文、理、工、艺等多学科专业。学制4年,授课语言为汉语或英语,需满足HSK和CSCA测试要求。

Hạn nộp bậc đại học
2026年6月30日
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语或英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
个别本科专业为英语授课
Yêu cầu tiếng Anh
(简章未设标化门槛,英文专业"单独咨询")
CSCA
本科申请者须参加“来华留学本科入学学业水平测试”(CSCA测试),并获得测试成绩。测试科目请参考《上海师范大学本科招生专业目录》。
HSK
汉语言、汉语国际教育专业:HSK4级≥180;艺术类专业:HSK4级≥180(单项≥60);理工科:HSK4级≥195(单项≥65);文科、经管类:HSK4级≥210或HSK5级≥180(单项≥70)。持有SATⅡ中文≥600、IB汉语HL≥6、A-level中文A以上、AP中文、中学汉语教学语言、CSC预科证书可免交。
Học phí
汉语言、汉语国际教育:19800元 / 年;文科、经管类:20000元 / 年;理工科:20800元 / 年;艺术类:25000元 / 年;表演、播音与主持艺术、广播电视编导另收教学实践费4000元。
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
上海师范大学国际交流处国际学生发展中心
Tệp PDF
上海_上海师范大学.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / iao.shnu.edu.cn / db / 28 / c20426a842536 / page.htm

Thạc sĩ

上海

该简章为上海师范大学硕士层次国际学生招生项目列表,包含短期项目、本科、硕士、博士及全英语授课项目等,面向国际学生招生。

Hạn nộp bậc đại học
Chưa cung cấp
Ngôn ngữ giảng dạy
Chưa cung cấp
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
Chưa cung cấp
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学生办公室
Tệp PDF
简章库 / 上海_上海师范大学_硕士.pdf
状态
待补抓:已抓取招生项目页,未确认2026外国留学生硕士简章
URL thông tin tuyển sinh
https: / iao.shnu.edu.cn / 20419 / list.htm