福州, 福建
Fujian Medical University
Năm tuyển sinh
- Trường
- Fujian Medical University
- Thành phố
- 福州, 福建
- Bậc học
- Cử nhân / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本
- Độ khó tuyển sinh
- 在福建省内本科一批招生,省外部分批次招生,竞争较为激烈,尤其临床医学等热门专业。
- Việc làm và mức lương
- 毕业生就业率较高,主要就业于福建省内各级医院及医疗机构,薪资水平中等偏上,具体数字未公开。
- Hồ sơ
- 福建医科大学位于福建省福州市,是福建省属重点建设高校。以医学为主,涵盖医学、理学、工学、管理学等多学科,临床医学、基础医学等为优势学科。学校是福建省医学人才培养和医学科学研究的重要基地。
Cử nhân
福州, 福建
福建医科大学2026年来华留学生本科专业(汉语授课)招生,面向非中国籍高中毕业或同等学历者,要求HSK四级及以上,需通过入学考试或CSCA成绩。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年7月1日
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 汉语
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Yêu cầu tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- CSCA
- 来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)成绩单(数学为必考科目,物理和化学任选一科)
- HSK
- 中文水平原则上至少达到中文水平考试(HSK)四级
- Học phí
- 人民币35000元 / 学年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 福建医科大学留学生工作办公室
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研 / 简章 / 福州_福建医科大学.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / oec.fjmu.edu.cn / 2025 / 1229 / c8882a212645 / page.htm
Thạc sĩ
福州, 福建
福建医科大学2026年来华留学研究生招生简章,面向非中国籍公民招收硕士和博士研究生,专业方向详见招生专业目录。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年7月1日(非中国政府奖学金项目)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思学术类不低于6.0(各单项不低于5.0)或托福网络考试不低于70分(各单项不低于15分)或其他同等水平英语测试成绩证明;母语为英语或前置学历阶段全程授课语言为英语者可免
- CSCA
- 按照中国国家留学基金管理委员会要求的流程申请
- HSK
- 中文水平考试(HSK)四级
- Học phí
- 硕士研究生:英文授课40000元 / 学年,汉语授课35000元 / 学年;博士研究生:英文授课45000元 / 学年,中文授课38000元 / 学年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 福建医科大学留学生工作办公室
- Tệp PDF
- 简章库 / 福州_福建医科大学_硕士.pdf
- 状态
- 待补抓:已定位官网2026研究生简章,PDF 14710B<100KB
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / oec.fjmu.edu.cn / 2025 / 1229 / c8882a212646 / page.htm