北京
Capital Normal University
- Trường
- Capital Normal University
- Thành phố
- 北京
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 双一流(一流学科);非985 / 211
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批录取,竞争激烈,北京市属高校中录取分数较高。
- Việc làm và mức lương
- 毕业生就业率较高,主要在教育、文化、科技等领域就业,薪资水平在北京市属高校中处于中等偏上,具体数字未公开。
- Hồ sơ
- 首都师范大学位于北京市,是北京市属重点大学,以教师教育为特色,同时涵盖文、理、工、管等多学科。学校拥有多个国家级特色专业,如小学教育、汉语言文学等,在师范类院校中享有较高声誉。
Cử nhân
Thông báo tuyển sinh đại học quốc tế học kỳ mùa thu năm 2026 của Đại học Thủ đô Sư phạm, dành cho học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông không mang quốc tịch Trung Quốc, cung cấp các chương trình cử nhân về tiếng Trung, giảng dạy tiếng Trung quốc tế và nhiều chuyên ngành khác.
- Hạn nộp bậc đại học
- CSCA sinh viên tự túc 06-30; hạn cuối tổng thể dựa trên hệ thống đăng ký
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Kinh tế và Thương mại Quốc tế (Giảng dạy bằng tiếng Anh)
- Yêu cầu tiếng Anh
- Quy chế không nêu ngưỡng
- CSCA
- 申请人须通过国家留学基金管理委员会组织的来华留学本科入学学业水平测试(CSCA测试)。自费申请人应在6月30日前提交CSCA测试成绩结果。
- HSK
- 申请汉语言、国际中文教育专业本科,汉语水平须达到HSK4级;其它专业本科均须达到HSK5级。
- Học phí
- Sinh viên đại học tiếng Trung: 11.800 nhân dân tệ / học kỳ; sinh viên đại học vào khoa (Văn): 11.800 nhân dân tệ / học kỳ; (Lý): 13.800 nhân dân tệ / học kỳ; (Nghệ thuật): 14.500 nhân dân tệ / học kỳ; (Giảng dạy bằng tiếng Anh): 14.500 nhân dân tệ / học kỳ. Phí đăng ký: 450 nhân dân tệ
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 首都师范大学国际文化学院留学生招生办公室
- Tệp PDF
- 北京_首都师范大学.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / cie.cnu.edu.cn / lhlx / tzgg1 / 2ef1768863d346829687f2f646dd865c.htm
Tiến sĩ
Chương trình tuyển sinh tiến sĩ học kỳ mùa thu năm học 2026 của Đại học Sư phạm Thủ đô, dành cho công dân không phải người Trung Quốc có hộ chiếu phổ thông nước ngoài, yêu cầu tốt nghiệp thạc sĩ và có bằng, tuổi không quá 40.
- Hạn nộp bậc đại học
- 30 tháng 6 năm 2026
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Some master's programs / Chuyên ngành tiến sĩ có thể giảng dạy bằng tiếng Anh
- Yêu cầu tiếng Anh
- IELTS từ 6.0 trở lên hoặc TOEFL từ 80 trở lên
- CSCA
- 本科项目申请人须通过国家留学基金委组织的来华留学本科入学学业水平测试(CSCA测试)
- HSK
- 申请汉语言专业本科须HSK3级210分以上;申请汉语国际教育专业本科须HSK5级210分以上
- Học phí
- Học phí tiến sĩ: Văn khoa 15.800 nhân dân tệ / học kỳ, Khoa học 16.800 nhân dân tệ / học kỳ, Nghệ thuật 17.800 nhân dân tệ / học kỳ, Giảng dạy bằng tiếng Anh 20.000 nhân dân tệ / học kỳ
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 首都师范大学国际文化学院留学生招生办公室
- Tệp PDF
- 简章库 / 北京_首都师范大学_博士.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / cie.cnu.edu.cn / lhlx / tzgg1 / 18c9212ecd954f478021c100ae2b8146.htm
Thạc sĩ
Tài liệu này là quy chế tuyển sinh chương trình thạc sĩ du học Trung Quốc học kỳ thu năm học 2026 của Đại học Sư phạm Thủ đô, dành cho sinh viên quốc tế không có quốc tịch Trung Quốc. Trường cung cấp nhiều loại học bổng, chương trình thạc sĩ yêu cầu tốt nghiệp đại học và tuổi không quá 35.
- Hạn nộp bậc đại học
- 30 tháng 6 năm 2026
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Some master's programs / Chuyên ngành tiến sĩ có thể giảng dạy bằng tiếng Anh / Cử nhân Kinh tế Quốc tế và Thương mại (giảng dạy bằng tiếng Anh)
- Yêu cầu tiếng Anh
- IELTS từ 6.0 trở lên hoặc TOEFL từ 85 trở lên
- CSCA
- 本科项目申请人须通过国家留学基金委组织的来华留学本科入学学业水平测试(CSCA测试)
- HSK
- 申请汉语言专业本科须HSK3级210分以上;申请汉语国际教育专业本科须HSK5级210分以上
- Học phí
- Phí đăng ký thạc sĩ 800 NDT, học phí (Văn) 13.800 NDT / học kỳ, (Khoa học) 15.800 NDT / học kỳ, (Nghệ thuật) 16.800 NDT / học kỳ, (giảng dạy bằng tiếng Anh) 18.800 NDT / học kỳ
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 首都师范大学国际文化学院留学生招生办公室
- Tệp PDF
- 简章库 / 北京_首都师范大学_硕士.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / cie.cnu.edu.cn / lhlx / tzgg1 / 18c9212ecd954f478021c100ae2b8146.htm