重庆
Chongqing University
Năm tuyển sinh
- Trường
- Chongqing University
- Thành phố
- 重庆
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 985 / 211 / 双一流
- Độ khó tuyển sinh
- 本科一批录取,高考竞争激烈,录取分数线在985高校中处于中上水平。
- Việc làm và mức lương
- 毕业生就业质量高,主要流向成渝地区及全国重点城市,薪资水平在西南地区高校中名列前茅,具体数字未公开。
- Hồ sơ
- 重庆大学位于重庆市,是教育部直属的全国重点大学,以工科为主,优势学科包括机械工程、电气工程、土木工程等,是国家“双一流”建设高校(一流大学A类)。
Cử nhân
重庆
重庆大学招收全日制来华留学本科生,学制一般为4年(建筑学为5年)。面向非中国公民,提供中文和英文授课项目。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026年5月31日(北京时间)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思6分 / 托福80分及以上,或前一学历为全英文授课证明,或曾在英语国家学习一年(含)以上
- CSCA
- 来华留学本科入学学业水平测试(CSCA)
- HSK
- 中文授课项目须HSK四级210分及以上,部分专业要求HSK5级
- Học phí
- 中文授课:18,000-22,000元 / 年;英文授课:25,000-30,000元 / 年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 重庆大学留学生事务管理中心 留学生招生科
- Tệp PDF
- 重庆_重庆大学.pdf
- 状态
- 已下
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / study.cqu.edu.cn / lxsq / zsxx / xlxm / zqbkszsjz.htm
Tiến sĩ
重庆
该简章为重庆大学2026年国际研究生(博士)招生指南。项目为全日制博士,学制4年,授课语言为中文或英文,面向非中国籍申请人。
- Hạn nộp bậc đại học
- May 31, 2026 (Beijing Time)
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Chinese / English
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 博士专业以Degree Programs目录为准
- Yêu cầu tiếng Anh
- IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80 or higher; or certificate from previous university proving degree taught in English; or certificate of studying in English-speaking country for more than one year
- CSCA
- Chưa cung cấp
- HSK
- HSK level 5 (≥180) or equivalent
- Học phí
- Doctoral: Chinese-taught 28,000-40,000 RMB / Year; English-taught 34,000-38,000 RMB / Year
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 留学生办公室 / 招生;admissions@cqu.edu.cn;iso@cqu.edu.cn;0086-23-65102964;0086-23-65111066
- Tệp PDF
- 简章库 / 重庆_重庆大学_博士.pdf
- 状态
- 已抓官网2026国际学生研究生申请指南
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / study.cqu.edu.cn / info / 1887 / 2790.htm