Quay lại danh sách trường

北京

Capital Medical University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本 Song ngu Trung-AnhDay bang tieng Anh
Năm tuyển sinh
Trường
Capital Medical University
Thành phố
北京
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Anh

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
在多数省份于本科一批招生,竞争激烈,录取分数线常接近或超过部分211高校。
Việc làm và mức lương
毕业生就业率较高,主要进入北京及全国三甲医院、医药企业,薪资水平在医药类院校中处于前列,具体数字未公开。
Hồ sơ
首都医科大学位于北京市,是北京市人民政府、国家卫生健康委员会、教育部共建高校。以医学为优势,临床医学、护理学等学科实力突出,是北京市重点支持的高水平医科大学。

Cử nhân

北京

首都医科大学2026年招收国际学生本科英语授课项目,专业为临床医学(六年制,医学学士学位),面向持外国有效护照的非中国籍公民。

Hạn nộp bậc đại học
2026年8月15日
Ngôn ngữ giảng dạy
英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
临床医学
Yêu cầu tiếng Anh
母语为英语国家免试;英语授课国家提供证明免试;其他需TOEFL≥80或IELTS≥6.0
CSCA
需要,数学必考,物理和化学选一
HSK
英授无HSK
Học phí
50000元 / 学年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
首都医科大学国际学生事务办公室
Tệp PDF
北京_首都医科大学.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / www.ccmu.edu.cn / rcpy_6474 / hwjy_6477 / zsxx_7581 / lxszs_7598 / e906c8b9307a442baa4a15883371c476.htm

Tiến sĩ

北京

该简章为首都医科大学2026年招收自费国际学生攻读硕士、博士研究生的招生简章。面向国际学生,提供硕士和博士层次的医学相关专业教育。

Hạn nộp bậc đại học
Chưa cung cấp
Ngôn ngữ giảng dạy
中英
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
Chưa cung cấp
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学生事务办公室|overseas@ccmu.edu.cn |+86-10-83911914 / 83911919
Tệp PDF
简章库 / 北京_首都医科大学_博士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / www.ccmu.edu.cn / rcpy_6474 / hwjy_6477 / zsxx_7581 / lxszs_7598 / index.htm

Thạc sĩ

北京

首都医科大学2026年招收自费国际学生攻读硕士、博士研究生,面向国际学生。

Hạn nộp bậc đại học
见简章
Ngôn ngữ giảng dạy
中英
Ngành dạy bằng tiếng Anh
医学硕士
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
Chưa cung cấp
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际学生事务办公室|overseas@ccmu.edu.cn |+86-10-83911914 / 83911919
Tệp PDF
简章库 / 北京_首都医科大学_硕士.pdf
状态
已下
URL thông tin tuyển sinh
https: / www.ccmu.edu.cn / rcpy_6474 / hwjy_6477 / zsxx_7581 / lxszs_7598 / 6323cd9bc0cc4889a685c14071a8884b.htm