Quay lại danh sách trường

深圳, 广东

Shenzhen University

Cử nhânTiến sĩThạc sĩ 普通一本 Song ngu Trung-Anh
Năm tuyển sinh
Trường
Shenzhen University
Thành phố
深圳, 广东
Bậc học
Cử nhân / Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
普通一本
Độ khó tuyển sinh
深圳大学在广东省内本科一批招生,省外部分省份本科一批或二批招生,高考竞争激烈,录取分数线较高。
Việc làm và mức lương
深圳大学毕业生就业质量较高,主要就业于深圳及珠三角地区,薪资水平在同类高校中处于领先地位,具体数字未公开。
Hồ sơ
深圳大学位于广东省深圳市,是深圳市人民政府主办的综合性大学。学校以经济、管理、计算机等学科为优势,被誉为“特区大学、窗口大学、实验大学”,在国内外享有较高声誉。

Cử nhân

深圳, 广东

该简章为深圳大学2026年来华留学本科生招生项目,面向非中国国籍高中毕业生,提供中文和英文授课的本科专业。

Hạn nộp bậc đại học
第一批:3月20日;第二批:5月31日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
见《2026年深圳大学来华留学本科招生专业》
Yêu cầu tiếng Anh
雅思5.5分 / 托福IBT80 / 多邻国100及以上
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
中文授课理工科:HSK4级180分以上;文科、医学、艺术:HSK5级180分以上;汉语言文学、汉语国际教育:无HSK要求
Học phí
文科:26000元 / 年;理科:30000元 / 年;医学、艺术、体育:40000元 / 年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
深圳大学国际交流学院招生办公室
Tệp PDF
26秋季本科招生调研 / 简章 / 深圳_深圳大学.pdf
状态
已采PDF
URL thông tin tuyển sinh
https: / lxs.szu.edu.cn / info / 1277 / 5807.htm

Tiến sĩ

深圳, 广东

深圳大学2026年秋季来华留学博士研究生招生简章,面向非中国国籍公民,提供中文和英文授课的博士项目。

Hạn nộp bậc đại học
5月31日
Ngôn ngữ giảng dạy
中文、英文
Ngành dạy bằng tiếng Anh
有 / 以2026博士招生专业表为准
Yêu cầu tiếng Anh
英文授课专业需提供英语能力证明,母语为汉语或英语者经我校认定可免交
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
中文授课专业:理工科HSK4级180分以上,文科、医学、艺术HSK5级180分以上
Học phí
文科类34000元 / 年,理工科类40000元 / 年,医学 / 艺术 / 体育类52000元 / 年
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流学院
Tệp PDF
简章库 / 深圳_深圳大学_博士.pdf
状态
完成
URL thông tin tuyển sinh
https: / lxs.szu.edu.cn / info / 1279 / 5837.htm

Thạc sĩ

深圳, 广东

Chưa cung cấp

Hạn nộp bậc đại học
Chưa cung cấp
Ngôn ngữ giảng dạy
中 / 英
Ngành dạy bằng tiếng Anh
Xem thong tin trong brochure chinh thuc
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
Chưa cung cấp
Học phí
Chưa cung cấp
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
国际交流学院 / 来华留学招生
Tệp PDF
Chưa cung cấp
状态
待补抓:已见2026国际学生研究生招生一手页但PDF生成失败
URL thông tin tuyển sinh
https: / lxs.szu.edu.cn / info / 1278 / 5817.htm