Quay lại danh sách trường

南京, 江苏

Nanjing University

Tiến sĩThạc sĩ 985, 211, 双一流(一流大学A类) Song ngu Trung-AnhDay bang tieng Trung
Năm tuyển sinh
Trường
Nanjing University
Thành phố
南京, 江苏
Bậc học
Tiến sĩ / Thạc sĩ
Ngôn ngữ giảng dạy
Song ngu Trung-Anh / Day bang tieng Trung

Mức độ công nhận tại Trung Quốc

Hạng trường
985, 211, 双一流(一流大学A类)
Độ khó tuyển sinh
本科一批录取,高考竞争极为激烈,录取分数线位居全国高校前列。
Việc làm và mức lương
毕业生就业质量高,深受用人单位欢迎,薪资水平处于国内顶尖高校前列,具体数字未公开。
Hồ sơ
南京大学位于江苏省南京市,是教育部直属的全国重点大学。作为综合性研究型大学,其优势学科涵盖天文学、地质学、图书情报与档案管理等。南京大学历史悠久,声誉卓著,是中国顶尖高校之一。

Tiến sĩ

南京, 江苏

南京大学博士项目,面向非中国籍公民,要求具有硕士学位,提供中文授课,申请时间为3月1日至5月20日。

Hạn nộp bậc đại học
5月20日
Ngôn ngữ giảng dạy
Tieng Trung
Ngành dạy bằng tiếng Anh
英文授课专业
Yêu cầu tiếng Anh
Chưa cung cấp
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
入学要求:理科HSK4级180分以上,文科HSK5级180分以上;毕业要求:理科HSK5级180分以上,文科HSK6级180分以上
Học phí
详情请见https: / cms.nju.edu.cn / hwxy / lxnd / xygl / xxfy / xf / index.html
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
南京大学海外教育学院
Tệp PDF
简章库 / 南京_南京大学_博士.pdf
状态
已采PDF:官网海外教育学院博士项目页,未单列2026截止
URL thông tin tuyển sinh
https: / hwxy.nju.edu.cn / lxnd / zsxx / bsxm / index.html

Thạc sĩ

南京, 江苏

南京大学硕士项目,面向非中国籍公民,提供汉语授课和英语授课专业,包括国际中文教育、数字媒体与传播、国学研究、智慧环境等方向。

Hạn nộp bậc đại học
5月20日
Ngôn ngữ giảng dạy
汉语、英语
Ngành dạy bằng tiếng Anh
数字媒体与传播 / 国学研究 / 智慧环境
Yêu cầu tiếng Anh
雅思6.0分及以上,托福85分(0-120)或4.5分(1-6)及以上,TOEFL Essentials 9分及以上,多邻国英语测试100分及以上
CSCA
Chưa cung cấp
HSK
汉语授课专业入学:理科HSK 4级(180分以上),文科HSK 5级(180分以上);毕业:理科HSK 5级(180分以上),文科HSK 6级(180分以上)。英语授课专业毕业:HSK 3级(180分以上)
Học phí
详情请见https: / cms.nju.edu.cn / hwxy / lxnd / xygl / xxfy / xf / index.html
Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
南京大学海外教育学院
Tệp PDF
简章库 / 南京_南京大学_硕士.pdf
状态
已采PDF:官网硕士项目入口页,具体2026截止 / 专业目录仍需逐项复核
URL thông tin tuyển sinh
https: / hwxy.nju.edu.cn / lxnd / zsxx / ssxm / index.html