深圳, 广东
Shenzhen Technology University
Năm tuyển sinh
- Trường
- Shenzhen Technology University
- Thành phố
- 深圳, 广东
- Bậc học
- Cử nhân / Tiến sĩ
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Song ngu Trung-Anh
Mức độ công nhận tại Trung Quốc
- Hạng trường
- 普通一本
- Độ khó tuyển sinh
- 在广东省本科批次招生,竞争较为激烈,录取分数线接近一本线。
- Việc làm và mức lương
- 毕业生就业率较高,薪资水平在广东省属高校中处于中上水平,具体数字未公开。
- Hồ sơ
- 深圳技术大学位于广东省深圳市,是深圳市属公立应用型本科高校。学校以工科为主,重点发展先进制造、信息技术等学科,致力于培养高水平应用型人才。作为新兴高校,其办学定位和区位优势受到广泛关注。
Cử nhân
深圳, 广东
深圳技术大学2026年本科国际学生招生简章,提供中文授课和英文授课的本科专业,面向非中国国籍高中毕业生。
- Hạn nộp bậc đại học
- 2026截止见简章
- Ngôn ngữ giảng dạy
- 中文、英文
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- 国际商务 / 财务管理 / 市场营销 / 英语 / 商务英语 / 药学 / 生物制药 / 人工智能
- Yêu cầu tiếng Anh
- 雅思5.5分及以上 / 托福IBT 80分及以上 / 多邻国100分及以上(部分专业可能要求更高,如财务管理要求雅思6.0及以上,英语 / 商务英语专业另需提供基本汉语水平证明)
- CSCA
- Chưa cung cấp
- HSK
- HSK5级证书(180分以上)
- Học phí
- 文科:24000元 / 人 / 学年;理科:28000元 / 人 / 学年;艺术类:38000元 / 人 / 学年
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- International Office
- Tệp PDF
- 26秋季本科招生调研 / 简章 / 深圳_深圳技术大学.pdf
- 状态
- 已采PDF
- URL thông tin tuyển sinh
- https: / english.sztu.edu.cn / info / 1064 / 2644.htm
Tiến sĩ
深圳, 广东
Chưa cung cấp
- Hạn nộp bậc đại học
- Chưa cung cấp
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Chưa cung cấp
- Ngành dạy bằng tiếng Anh
- Xem thong tin trong brochure chinh thuc
- Yêu cầu tiếng Anh
- Chưa cung cấp
- CSCA
- Chưa cung cấp
- HSK
- Chưa cung cấp
- Học phí
- Chưa cung cấp
- Văn phòng tuyển sinh du học sinh tại Trung Quốc
- 国际交流 / 来华留学相关;联系方式
- Tệp PDF
- Chưa cung cấp
- 状态
- 无项目:未确认该校有外国留学生博士项目
- URL thông tin tuyển sinh
- Chưa cung cấp